Giỏ hàng

CULINARY ARTS ACADEMY SWITZERLAND – BIẾN ĐAM MÊ ẨM THỰC THÀNH SỰ NGHIỆP TRỌN ĐỜI

Culinary Arts Academy Switzerland (CAAS) là điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê nghệ thuật nấu nướng và khao khát vươn tầm chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường đào tạo đẳng cấp quốc tế nhưng vẫn tối ưu về chi phí, CAAS chính là câu trả lời hoàn hảo dành cho bạn. Được xếp hạng là học viện ẩm thực số 1 Thụy Sĩ, nơi đây không chỉ dừng lại ở việc dạy kỹ năng bếp núc, mà còn rèn luyện bạn trở thành một nhà lãnh đạo thực thụ trong ngành công nghiệp dịch vụ toàn cầu.

1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG CULINARY ARTS ACADEMY SWITZERLAND

Học viện Nghệ thuật Ẩm thực Thụy Sĩ (CAAS) được thành lập vào năm 2006, là thành viên của Swiss Education Group (SEG) – mạng lưới giáo dục tư thục lớn nhất Thụy Sĩ chuyên ngành Quản trị Khách sạn và Ẩm thực.

  • Địa điểm: Trường có hai cơ sở đào tạo đẳng cấp:
    • Le Bouveret: Nằm bên bờ hồ Geneva thơ mộng (vùng nói tiếng Pháp), tập trung vào các kỹ năng thực hành bếp chuyên sâu.
    • Brig: Tọa lạc tại thung lũng Rhône (vùng nói tiếng Đức), tập trung vào quản lý và kinh doanh ẩm thực cho sinh viên năm cuối và sau đại học.
  • Triết lý đào tạo: “Học đi đôi với hành”. CAAS kết hợp kỹ thuật ẩm thực truyền thống với các kỹ năng quản trị kinh doanh hiện đại.
  • Thành tích nổi bật (Cập nhật 2025-2026):
    • Xếp hạng số 1 Thụy Sĩ: Giữ vững vị trí trường đào tạo ẩm thực tốt nhất quốc gia.
    • Top 7 Thế giới: Theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2024/2025 ngành Quản trị Khách sạn và Nghệ thuật Ẩm thực. Đây là trường ẩm thực duy nhất lọt vào danh sách danh giá này của QS.
    • Chứng nhận Green Globe: Là trường ẩm thực đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận bền vững này, cam kết về môi trường và giáo dục có trách nhiệm.
  • Hợp tác chiến lược: Đối tác với những cái tên hàng đầu như Ritz Paris, Kempinski Hotels, và huyền thoại ẩm thực Thụy Sĩ – Chef Anton Mosimann.

2. CÁC BẬC ĐÀO TẠO VÀ CHƯƠNG TRÌNH TIÊU BIỂU

Chương trình học tại CAAS được thiết kế linh hoạt, phù hợp với cả những người mới bắt đầu lẫn các chuyên gia muốn nâng cao trình độ quản lý.

2.1. Các bậc đào tạo chính

  • Hệ Chứng chỉ & Văn bằng (Diploma): Dành cho sinh viên muốn học nghề nhanh, tập trung tối đa vào kỹ năng bếp trong 1 năm.
  • Hệ Cử nhân (Bachelor of Arts): Chương trình 3 năm, kết hợp giữa tay nghề bếp thượng hạng và kiến thức kinh doanh quốc tế.
  • Hệ Thạc sĩ (Master of Arts): Dành cho những người muốn trở thành nhà điều hành, quản lý nhà hàng hoặc khởi nghiệp ẩm thực.

2.2. Các ngành học tiêu biểu

Ngành học tiêu biểu Đặc điểm nổi bật Thời gian
Nghệ thuật Ẩm thực (Culinary Arts) Trọng tâm là kỹ thuật nấu nướng chuẩn Âu, quản lý bếp chuyên nghiệp. 1 – 3 năm
Nghệ thuật Bánh ngọt & Sô-cô-la Học cách làm các loại bánh cao cấp và nghệ thuật điêu khắc sô-cô-la Thụy Sĩ. 1 năm
Ẩm thực Thuần chay & Thực vật Đón đầu xu hướng ẩm thực bền vững, không lãng phí (Zero-waste). 11 tuần
Quản trị Kinh doanh Ẩm thực Kết hợp kỹ năng thực hành với marketing, quản lý tài chính và khởi nghiệp. 1 năm (Thạc sĩ)

3. YÊU CẦU ĐẦU VÀO

  • Swiss Certificate in Vegetarian and Plant-Based Culinary Arts
    • Tuổi tối thiểu khuyến nghị: 18
    • Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm ẩm thực chuyên nghiệp hoặc 6 tháng đào tạo ẩm thực tại cơ sở được công nhận
    • Phỏng vấn với Giám đốc Chương trình CAAS
    • IELTS 5.5, TOEFL iBT 55, hoặc Duolingo tương đương
  • Swiss Diploma in Culinary Arts / Pastry Arts
    • Tuổi tối thiểu khuyến nghị: 18
    • Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương)
    • IELTS 5.5, TOEFL iBT 55, hoặc Duolingo tương đương
    • Nhập học trực tiếp kỳ 2 (Pastry Arts): Tốt nghiệp THPT nghề ẩm thực hoặc 1 năm kinh nghiệm bếp chuyên nghiệp
  • Bachelor of Arts
    • Tuổi tối thiểu khuyến nghị: 18
    • Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương)
    • IELTS 5.5, TOEFL iBT 55, hoặc OOPT 50+ tương đương
    • Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc trước đó trong ngành ẩm thực có thể được xem xét cá nhân
  • Master of Arts
    • Tuổi tối thiểu khuyến nghị: 21
    • Tốt nghiệp đại học (bất kỳ ngành nào)
    • IELTS 6.0, TOEFL iBT 79, hoặc tương đương
  • Yêu cầu chung
    • Hộ chiếu, bảng điểm (dịch thuật công chứng)
    • Chứng minh tài chính và thư tài trợ (nếu cần)
    • Visa du học Thụy Sĩ (nếu cần)

4. HỌC PHÍ

4.1. CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN

  • Ẩm thực

  • Bánh ngọt và Sô-cô-la

DANH MỤC CHI PHÍ NĂM 1 NĂM 2  NĂM 3 TỔNG CỘNG
Học kỳ 1 Học kỳ 2 Học kỳ 3 Thực tập Học kỳ 4 Học kỳ 5 Thực tập Học kỳ 6 Học kỳ 7
Học phí 16,000 16,000 16,000 16,800 16,800 16,800 16,800 115,200
Chỗ ở 2,200 2,200 2,200 2,200 2,200 3,000 3,000 17,000
Ăn uống 1,900 1,900 1,900 1,900 1,900 1,500 1,500 12,500
Cơ sở hạ tầng & Dịch vụ 5,200 4,200 4,200 4,200 4,200 4,300 4,300 30,600
TỔNG CHI PHÍ 25,300 24,300 24,300 25,100 25,100 25,600 25,600 175,300

4.2.CHƯƠNG TRÌNH CẤP BẰNG DIPLOMA THỤY SĨ

  • Nghệ thuật Ẩm thực
  • Nghệ thuật Làm bánh
CHI TIẾT CHI PHÍ NĂM 1 TỔNG CỘNG
Học kỳ 1 Học kỳ 2 THỰC TẬP
Học phí 12,400 12,400 24,800
Chỗ ở 2,200 2,200 4,400
Ăn uống 1,900 1,900 3,800
Cơ sở hạ tầng và Dịch vụ 5,200 4,200 9,400
TỔNG CỘNG 21,700 20,700 TỔNG CỘNG CUỐI CÙNG
42,400

4.3. CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ (MASTER PROGRAM)

Chi phí dành cho Năm 1 của chương trình.

Chi tiết chi phí NĂM 1
Tổng cộng
Học kỳ 1 Học kỳ 2 Thực tập
Học phí 15,700 15,700 31,400
Chỗ ở 2,200 2,200 4,400
Thực phẩm 1,900 1,900 3,800
Cơ sở hạ tầng & Dịch vụ 5,200 4,200 9,400
TỔNG CỘNG THEO KỲ 25,000 24,000 TỔNG CHI PHÍ CUỐI CÙNG
49,000

4.4. Các dịch vụ bao gồm trong chi phí

Học phí bao gồm:

  • Phạm vi bảo hiểm: Các khóa học thuật, phí thi cuối kỳ, bài giảng của khách mời, hội thảo và các chuyến đi thực tế.

  • Thực tập: Được đánh giá, chấm điểm và tính vào hồ sơ học tập.

  • Hỗ trợ: Hướng dẫn cá nhân từ các chuyên gia đào tạo nghề nghiệp.

Chỗ ở:

  • Bao gồm phòng được dọn dẹp 2 tuần một lần với khăn trải giường và khăn tắm được cung cấp.

  • Loại phòng mặc định: Phòng đơn cao cấp (Single Deluxe) tại cơ sở Brig hoặc Phòng đôi tiêu chuẩn (Double Standard) tại cơ sở Le Bouveret.

  • Chỗ ở là bắt buộc đối với tất cả sinh viên mới.

Ăn uống:

  • Ăn uống là bắt buộc đối với tất cả các học kỳ và không thể tách rời khỏi học phí.

  • Cơ sở Le Bouveret: Bữa sáng, trưa, tối từ thứ Hai đến thứ Sáu; cuối tuần có bữa sáng muộn (brunch) và tối.

  • Cơ sở Brig: Bữa trưa và tối từ thứ Hai đến thứ Sáu; cuối tuần có bếp trang bị đầy đủ để sinh viên tự nấu ăn.

Cơ sở hạ tầng và Dịch vụ sinh viên:

  • Chi phí vận hành: Truyền thông, tuyển sinh, quan hệ cựu sinh viên, quản trị (nhân sự, tài chính, CNTT), hậu cần và khấu hao.

  • Dịch vụ sinh viên: Cơ sở thể thao, tư vấn học thuật, hội thảo sức khỏe, dịch vụ sự nghiệp, trung tâm kỹ thuật số, và thẻ thành viên cựu sinh viên trọn đời.

  • Đồ dùng chuyên dụng: Bộ dao chuyên nghiệp, bộ dụng cụ làm bánh, và đồng phục đầu bếp được thiết kế riêng.

Hỗ trợ khác:

  • Chào đón tại sân bay Geneva, hỗ trợ giấy phép cư trú, thuế cư trú Thụy Sĩ và thuế VAT.

  • Bảo hiểm y tế (trong kỳ học), cố vấn sinh viên và kế hoạch trách nhiệm dân sự tư vấn thế giới.

4.5. Các tuỳ chọn bổ sung (OPTIONAL EXTRAS)

Tất cả chi phí tính theo mỗi học kỳ và được báo giá bằng đồng Franc Thụy Sĩ (CHF).

Chi phí phòng ở bổ sung (Room Extras)

Loại phòng / Dịch vụ LE BOUVERET BRIG
Phòng đôi tiêu chuẩn Đã bao gồm trong học phí Không áp dụng (NA)
Phòng đơn sang trọng (Deluxe) 3,180 Đã bao gồm trong học phí
Phòng đơn cao cấp (Superior Deluxe) 3,940 2,420
Chỗ ở đơn cao cấp (Premium) Không áp dụng (NA) 1,280
Bãi đậu xe ngoài trời tại trường 230 230
Bãi đậu xe dưới hầm tại trường Không áp dụng (NA) 380

Bảo hiểm huỷ bỏ (Cancellation Insurance)

Bảo hiểm hủy bỏ có sẵn với mức phí tùy chọn là CHF 310. Bảo hiểm này cung cấp việc hoàn trả một phần học phí và chi phí lưu trú nếu sinh viên phải rút hồ sơ thôi học do một sự kiện được bảo hiểm. Mức hoàn trả tối đa là CHF 9,000 mỗi học kỳ.

Bảo hiểm bao gồm các trường hợp sau:

  • Tai nạn, bệnh nặng hoặc tử vong của người được bảo hiểm.

  • Tai nạn, bệnh nặng hoặc tử vong của người thân gần gũi của người được bảo hiểm.

  • Tai nạn, bệnh nặng hoặc tử vong của người bảo trợ (người chịu trách nhiệm tài chính) của người được bảo hiểm.

  • Biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ của người được bảo hiểm hoặc vợ/chồng của họ.

  • Thiệt hại lớn đối với nơi ở riêng của người được bảo hiểm do thiên tai, hỏa hoạn, hư hỏng do nước hoặc trộm cắp xảy ra sau khi đăng ký học.

  • Các sự kiện thiên nhiên hoặc chính trị như động đất, núi lửa phun trào, lũ lụt, chiến tranh, nổi loạn hoặc bất ổn nội bộ ở nước ngoài.

Đưa đón sân bay (Airport Transfer)

Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển bằng xe buýt tùy chọn từ Sân bay Geneva trong dịp cuối tuần làm thủ tục nhập học với mức phí CHF 200 một chiều. Để đảm bảo còn chỗ, vui lòng đặt trước ít nhất hai tuần. Dịch vụ đưa đón này chỉ áp dụng cho cơ sở (campus) Le Bouveret.

Đối với các chuyến đưa đón sân bay ngoài dịp cuối tuần nhập học, sẽ áp dụng thêm khoản phí phụ thu là CHF 50.

5. HỌC BỔNG VÀ CÁC HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

  • Học bổng
    • Merit-based Scholarships: Giảm học phí lên đến 50%, xét dựa trên thành tích học tập và hồ sơ cá nhân. Mức hỗ trợ trung bình khoảng CHF 18,850/năm đối với bậc Cử nhân.
    • Financial Aid: Chương trình hỗ trợ tài chính theo nhu cầu thực tế, với giá trị lên đến CHF 10,000/năm.
    • Swiss Government Excellence Scholarships: Học bổng do Chính phủ Thụy Sĩ cấp cho sinh viên quốc tế xuất sắc, nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán Thụy Sĩ tại quốc gia sở tại.
  • Hỗ trợ tài chính
    • Sinh viên quốc tế được phép làm việc bán thời gian tối đa 15 giờ/tuần theo quy định của visa D.
    • Có cơ hội tiếp cận chương trình hỗ trợ tài chính từ bang (state-funded aid) đối với sinh viên đủ điều kiện.
    • Thực tập hưởng lương được tích hợp trong các chương trình học bắt buộc, giúp sinh viên vừa tích lũy kinh nghiệm thực tế vừa có thêm thu nhập.
  • Lưu ý: Khoảng 90% sinh viên đang theo học nhận được ít nhất một hình thức hỗ trợ tài chính hoặc học bổng.
  • Kỳ nhập học
    • Swiss Diploma in Culinary Arts / Pastry Arts, Bachelor of Arts: Tháng 1, Tháng 4, Tháng 7, Tháng 10
    • Swiss Certificate in Vegetarian and Plant-Based Culinary Arts, Master of Arts: Tháng 4, Tháng 10
    • Trường áp dụng hình thức tuyển sinh liên tục, tuy nhiên ứng viên được khuyến nghị nộp hồ sơ sớm trước 6–9 tháng để tăng cơ hội xét tuyển, học bổng và chuẩn bị visa.

TẠI SAO SINH VIÊN VIỆT NAM NÊN CHỌN CAAS?

  • Đầu vào linh hoạt: Chỉ cần IELTS 5.5 và tốt nghiệp THPT là bạn đã có thể bắt đầu hành trình.
  • Môi trường sống đẳng cấp: Ký túc xá tiêu chuẩn khách sạn, view nhìn ra hồ Geneva thơ mộng.
  • Hỗ trợ Visa & Tiếng Anh: Trường có chương trình bổ trợ tiếng Anh và hướng dẫn thủ tục Visa tận tình.
  • Cơ hội định cư & làm việc: Với tấm bằng từ Thụy Sĩ, bạn có ưu thế tuyệt đối khi ứng tuyển vào các tập đoàn khách sạn 5 sao tại Việt Nam và quốc tế.

TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN SIIC?

  1. Thuộc Tập đoàn Vietravel, thương hiệu 30 năm – Hàng đầu châu Á về lữ hành, có văn phòng chi nhánh tại Úc, Mỹ, Pháp.
  2. Trung tâm SIIC có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn du học.
  3. Tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu, minh bạch và phù hợp với năng lực tài chính.
  4. Chuyên săn học bổng giá trị cao, xử lý hồ sơ visa và luyện phỏng vấn chuyên nghiệp.
  5. Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài: tìm nhà, đưa đón sân bay và hướng dẫn hòa nhập.
  6. Hỗ trợ kết nối việc làm thêm và việc làm sau tốt nghiệp cho học sinh.
  7. Đồng hành lâu dài, hỗ trợ gia hạn visa và làm thủ tục cho phụ huynh sang thăm con.

_______________________________________
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC – ĐẦU TƯ & ĐỊNH CƯ SIIC
(Đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel)
VP1: 36 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định, TP.HCM
VP2: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/duhocsiic
Website: https://siicvietnam.com

Để lại bình luận