Giỏ hàng

HERZING UNIVERSITY – LỰA CHỌN SỐ 1 CHO SINH VIÊN VIỆT NAM ĐAM MÊ NGÀNH HEALTHCARE TẠI MỸ

Herzing University là câu trả lời hoàn hảo cho giấc mơ trở thành điều dưỡng viên chuyên nghiệp hay nhà quản lý y tế tại Mỹ mà không phải lo ngại về học phí đắt đỏ hay yêu cầu đầu vào quá khắt khe. Được thành lập từ năm 1965, Herzing University đã xây dựng danh tiếng vững chắc trong lĩnh vực đào tạo khối ngành sức khỏe (Healthcare), trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu của sinh viên Việt Nam.

1. TỔNG QUAN VỀ HERZING UNIVERSITY

  • Năm thành lập: 1965
  • Loại hình trường: Đại học tư thục, phi lợi nhuận (Non-profit)
  • Trụ sở chính: Milwaukee, Wisconsin, Hoa Kỳ.
  • Hệ thống cơ sở: 11 cơ sở tại 8 bang (Hoa Kỳ) và 1 cơ sở tại Montréal (Canada), cùng hệ thống đào tạo trực tuyến toàn cầu.
  • Kiểm định: Được công nhận bởi Higher Learning Commission (HLC) – một trong những tổ chức kiểm định giáo dục đại học uy tín nhất tại Mỹ.
  • Các con số ấn tượng
    • Tổng số sinh viên: Khoảng 10,130 sinh viên trên toàn hệ thống.
    • Tỷ lệ có việc làm: Đạt 89% (tại cơ sở Montréal) ngay sau khi tốt nghiệp.
    • Hỗ trợ tài chính: Trao hơn 19 triệu USD học bổng và trợ cấp trong năm 2024.
  • Thành tựu nổi bật
    • Được công nhận bởi Higher Learning Commission (HLC), với một số chương trình được kiểm định bởi các tổ chức chuyên ngành như International Assembly for Collegiate Business Education (IACBE)
    • Được đánh giá cao về mức độ hài lòng của sinh viên và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp tại Herzing College Montréal (tỷ lệ việc làm 89%)

2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

2.1. Các bậc đào tạo

  • Cao đẳng (Associate Degrees)
  • Đại học (Bachelor’s Degrees)
  • Sau Đại học (Master’s Degrees, bao gồm MBA và MSN)
  • Chứng chỉ nghề (Diplomas và Certificates)
  • Đào tạo trực tuyến 100% (qua Herzing University Online)

2.2. Chương trình đào tạo thế mạnh

  • Herzing University tập trung vào các lĩnh vực “khát” nhân lực tại Bắc Mỹ với chương trình từ Cao đẳng, Đại học đến Sau đại học:
  • Y tế (Healthcare): Là “trái tim” của trường với các ngành Điều dưỡng (Nursing), Quản lý y tế, Trợ lý y khoa.
  • Công nghệ (Technology): An ninh mạng, Phát triển phần mềm, Công nghệ thông tin.
  • Kinh doanh (Business): MBA, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Nhân sự.
  • Pháp lý & An ninh: Nghiên cứu pháp lý, An ninh công cộng.

3. YÊU CẦU ĐẦU VÀO

  • Bậc Đại học
    • Tốt nghiệp THPT hoặc có chứng chỉ tương đương (GED).
    • Học lực (GPA): Tối thiểu từ 2.5 (mức yêu cầu có thể thay đổi tùy theo đặc thù từng ngành).
    • Tiếng Anh: Đạt IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 80 (áp dụng cho sinh viên quốc tế tại Hoa Kỳ).
    • Các chương trình thuộc khối ngành sức khỏe (như Điều dưỡng) sẽ cần bổ sung điểm bài thi TEAS (Test of Essential Academic Skills).
    • Hoàn thành buổi phỏng vấn trực tiếp cùng cố vấn tuyển sinh của trường.
  • Bậc Sau Đại học
    • Tốt nghiệp Đại học với GPA tối thiểu 2.7.
    • Lưu ý: Những ứng viên có GPA thấp hơn mức tiêu chuẩn có thể được xem xét dựa trên kinh nghiệm làm việc thực tế.
    • Tiếng Anh: Đạt IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 80.
    • Bài luận cá nhân và thư giới thiệu (tùy theo yêu cầu cụ thể của từng chương trình).
  • Quy định dành cho sinh viên quốc tế
    • Thủ tục tại Hoa Kỳ: Ứng viên cần sở hữu Visa F-1 và thực hiện khoản đặt cọc học phí $5,000 USD (phí không hoàn lại) để xác nhận nhập học.
    • Tại Herzing College Montréal (Canada): Chấp nhận chứng chỉ năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (tương ứng với ngôn ngữ đào tạo đã chọn).
    • Hồ sơ đăng ký: Bao gồm đơn đăng ký trực tuyến, bảng điểm chính thức. Trường có thể yêu cầu bài kiểm tra năng lực đầu vào nếu ứng viên chưa có điểm ACT/SAT.

4. HỌC PHÍ VÀ CÁC CHI PHÍ KHÁC

  • Học phí
    • Bậc Đại học: $12,560 – $14,200 USD mỗi năm (bao gồm phí $880)
    • Bậc Sau Đại học: $10,800 – $11,680 USD mỗi năm (phí mỗi tín chỉ khoảng $675)
    • Herzing College Montréal: $5,000 – $8,000 CAD mỗi năm (tùy chương trình)
  • Phí bổ sung
    • Phí đăng ký: $50 USD (Hoa Kỳ), $275 CAD (Montréal)
    • Phí sinh viên quốc tế (Hoa Kỳ): Phí định hướng, phí dịch vụ, và phí đặt cọc $5,000 USD
    • Phí chương trình cụ thể (Điều dưỡng, Y tế): Bao gồm phí kiểm tra lý lịch, hỗ trợ thực tập lâm sàng, và phần mềm
  • Chi phí sinh hoạt (ước tính)
    • Hoa Kỳ: $10,314 USD mỗi năm (phòng ở và ăn uống, tùy cơ sở)
    • Montréal, Canada: $12,000 – $15,000 CAD mỗi năm (bao gồm nhà ở, thực phẩm, giao thông, bảo hiểm y tế)
    • Tổng chi phí ước tính (Hoa Kỳ): Khoảng $25,000 – $30,318 USD mỗi năm (bao gồm học phí, phí, và sinh hoạt)
  • Công cụ hỗ trợ: Herzing cung cấp Tuition Wizard để ước tính chi phí cá nhân
  • Kỳ nhập học
    • Hoa Kỳ: Có 6 kỳ nhập học mỗi năm (trung bình khoảng 2 tháng/kỳ), thời gian học mỗi học kỳ kéo dài 16 tuần.
    • Canada (Montréal): Tổ chức tuyển sinh theo ba kỳ chính: Mùa Thu, Mùa Hè và Mùa Đông.
    • Trường áp dụng hình thức tuyển sinh liên tục (rolling admissions), không quy định hạn nộp hồ sơ cố định. Tuy nhiên, một số chương trình có giới hạn chỉ tiêu, vì vậy ứng viên nên nộp hồ sơ sớm để tăng cơ hội trúng tuyển.

5. HỌC BỔNG VÀ HỖ TRỢ TÀI CHÍNH DÀNH CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ

5.1. Học bổng

Herzing University cung cấp đa dạng các chương trình học bổng, xét dựa trên thành tích học tập, nhu cầu tài chính hoặc liên kết cộng đồng, bao gồm:

  • Herzing University Scholarship: Xét theo GPA (từ 3.0 – 3.49 hoặc ≥ 3.5), áp dụng cho bậc đại học và sau đại học.
  • Alumni Referral Scholarships (Montréal):
    • 1,000 CAD cho chương trình học từ 9 tháng trở lên
    • 500 CAD cho chương trình học dưới 9 tháng
  • AmeriCorps Alumni Scholarship (Hoa Kỳ): Hỗ trợ lên đến 1,000 USD mỗi học kỳ dành cho cựu thành viên AmeriCorps.
  • Completion Grant: Hỗ trợ sinh viên năm cuối gặp khó khăn về tài chính nhằm hoàn thành chương trình học.

5.2. Hỗ trợ tài chính

  • Hoa Kỳ:
    • Các chương trình vay vốn sinh viên liên bang và tư nhân
    • Ưu đãi từ nhà tuyển dụng và quyền lợi dành cho quân đội/cựu chiến binh (VA)
  • Canada:
    • Trợ cấp và học bổng từ chính phủ liên bang và chính quyền tỉnh bang
    • Năm 2024, Herzing University đã trao hơn 19 triệu USD học bổng và trợ cấp cho sinh viên.

5.3. Đối với sinh viên quốc tế

  • Cơ hội học bổng có giới hạn, chủ yếu xét theo thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính.
  • Sinh viên được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp thông qua cố vấn tài chính của trường để lựa chọn phương án phù hợp.

6. CÁC DỊCH VỤ VÀ HỖ TRỢ SINH VIÊN

Ký túc xá và hỗ trợ tìm nhà ở

  • Hoa Kỳ: Các cơ sở của Herzing University không có ký túc xá trong khuôn viên. Nhà trường khuyến nghị sinh viên chủ động tìm chỗ ở gần trường, thuận tiện cho việc di chuyển bằng phương tiện công cộng.

  • Canada (Montréal): Herzing College Montréal hỗ trợ sinh viên trong quá trình tìm kiếm nhà ở ngoài khuôn viên, giúp sinh viên nhanh chóng ổn định cuộc sống.

Hỗ trợ tiếng Anh và khóa dự bị

  • Trường không triển khai chương trình dự bị đại học chính thức. Tuy nhiên, sinh viên quốc tế có thể được xét tuyển có điều kiện trong thời gian chờ hoàn thành chứng chỉ tiếng Anh như IELTS hoặc TOEFL.

  • Sinh viên được hỗ trợ nâng cao tiếng Anh thông qua nguồn tài nguyên học tập trực tuyến và cố vấn học thuật của trường.

Dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc sinh viên quốc tế

  • Chương trình định hướng sinh viên quốc tế: Hỗ trợ đăng ký học, làm quen môi trường học tập, hòa nhập văn hóa và tham gia các hoạt động sinh viên.

  • Cố vấn học thuật và tài chính cá nhân hóa: Đồng hành cùng sinh viên trong suốt quá trình học.

  • Dịch vụ nghề nghiệp: Hỗ trợ xây dựng hồ sơ cá nhân, kỹ năng phỏng vấn và kết nối với nhà tuyển dụng.

  • Riêng Herzing College Montréal cung cấp cố vấn sinh viên chuyên trách nhằm hỗ trợ các vấn đề học thuật và phi học thuật.

Việc làm thêm, thực tập và cơ hội sau tốt nghiệp

  • Việc làm thêm: Sinh viên có cơ hội làm việc trong khuôn viên (thư viện, dịch vụ sinh viên) và ngoài khuôn viên, với mức thu nhập tùy theo vị trí công việc.

  • Thực tập: Tất cả các chương trình tại Montréal đều bao gồm thực tập bắt buộc, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay trong quá trình học.

  • Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp:

    • Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp tại Montréal đạt 89%.

    • Một số ngành tiêu biểu:

      • Quản lý Hành chính: Lương trung bình khoảng 48,000 CAD/năm

      • Hỗ trợ Kỹ thuật: Khoảng 49,500 CAD/năm

      • Quản lý: Khoảng 58,490 CAD/năm

  • Sinh viên được hỗ trợ tìm việc thông qua Bộ phận Phát triển Nghề nghiệp, các hội chợ việc làm và mạng lưới kết nối nhà tuyển dụng.

  • Herzing Open Education Program (HOEP): Cung cấp các khóa đào tạo bổ sung miễn phí dành cho cựu sinh viên đủ điều kiện, giúp nâng cao kỹ năng và khả năng cạnh tranh nghề nghiệp.

TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN SIIC?

  1. Thuộc Tập đoàn Vietravel, thương hiệu 30 năm – Hàng đầu châu Á về lữ hành, có văn phòng chi nhánh tại Úc, Mỹ, Pháp.
  2. Trung tâm SIIC có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn du học.
  3. Tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu, minh bạch và phù hợp với năng lực tài chính.
  4. Chuyên săn học bổng giá trị cao, xử lý hồ sơ visa và luyện phỏng vấn chuyên nghiệp.
  5. Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài: tìm nhà, đưa đón sân bay và hướng dẫn hòa nhập.
  6. Hỗ trợ kết nối việc làm thêm và việc làm sau tốt nghiệp cho học sinh.
  7. Đồng hành lâu dài, hỗ trợ gia hạn visa và làm thủ tục cho phụ huynh sang thăm con.

_______________________________________
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC – ĐẦU TƯ & ĐỊNH CƯ SIIC
(Đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel)
VP1: 36 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định, TP.HCM
VP2: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/duhocsiic
Website: https://siicvietnam.com

Để lại bình luận