Giỏ hàng

HỌC VIỆN CELLA – LÒ LUYỆN SPEAKING GIÚP BẠN TỰ TIN GIAO TIẾP SAU 1 THÁNG

Bạn đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn “ngại” mở lời? Bạn nắm vững ngữ pháp nhưng lại lúng túng khi gặp người bản xứ? Nếu câu trả lời là “Có”, thì Học viện Cella (Cebu English Language Learning Academy) tại Philippines chính là nơi dành cho bạn.

Được mệnh danh là “lò luyện” Speaking hàng đầu, Cella cam kết giúp học viên lột xác, xóa bỏ rào cản ngôn ngữ để tự tin giao tiếp chỉ trong thời gian ngắn. Hãy cùng khám phá xem điều gì làm nên sức hút của ngôi trường này nhé!

1. TẠI SAO CELLA ĐƯỢC GỌI LÀ “LÒ LUYỆN SPEAKING” SỐ 1 TẠI CEBU?

Giữa hàng trăm trường Anh ngữ tại Philippines, Học viện Cella nổi lên như một điểm sáng nhờ phương pháp đào tạo tập trung tối đa vào kỹ năng nghe nói.

1.1. Mô hình lớp học 1:1 dày đặc

Điểm khác biệt lớn nhất tại Cella chính là số lượng tiết học 1 kèm 1 (Man-to-Man) cực cao. Thay vì ngồi trong những lớp học đông đúc và ít có cơ hội thực hành, tại Cella, bạn sẽ có từ 4 đến 7 tiết 1:1 mỗi ngày. Điều này đồng nghĩa với việc bạn phải nói tiếng Anh liên tục, được giáo viên sửa lỗi phát âm và ngữ pháp ngay lập tức.

1.2. Môi trường thực hành 24/7

Tọa lạc tại thành phố biển Cebu xinh đẹp, Cella tạo ra một môi trường “đắm mình” trong tiếng Anh. Từ lớp học cho đến các hoạt động ngoại khóa, học viên được khuyến khích sử dụng tiếng Anh hoàn toàn, giúp hình thành phản xạ tự nhiên mà không cần dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu.

2. CÁC KHÓA HỌC NỔI BẬT TẠI HỌC VIỆN CELLA

Cella thiết kế các chương trình học linh hoạt, phù hợp với trình độ và mục tiêu riêng biệt của từng học viên:

  • Power Speaking 1 & 2: Đây là “đặc sản” của trường. Khóa học tập trung hoàn toàn vào giao tiếp ứng dụng, giúp bạn làm chủ các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ đi du lịch, mua sắm đến thảo luận công việc.

  • IELTS/TOEIC: Dành cho những bạn cần chứng chỉ quốc tế để du học hoặc định cư. Cella kết hợp giữa chiến thuật làm bài thi và rèn luyện tư duy ngôn ngữ chuyên sâu.

  • Khóa TESOL: Cella là một trong số ít trường tại Cebu nổi tiếng với khóa đào tạo giáo viên tiếng Anh quốc tế (TESOL). Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn theo đuổi sự nghiệp giảng dạy chuyên nghiệp.

  • ACE: Airline Cabin crew English – Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không
  • Family Course: Chương trình dành cho cả phụ huynh và trẻ em, giúp cả gia đình cùng nâng cao trình độ tiếng Anh trong kỳ nghỉ.

3. NHỮNG ĐIỂM NỔI BẬT KHIẾN HỌC VIÊN “YÊU” CELLA

Không chỉ có chất lượng đào tạo, du học Philippines tại Cella còn thu hút học viên bởi dịch vụ và cơ sở vật chất chuẩn mực:

  • Cơ sở vật chất hiện đại: Cella có hai cơ sở chính là Premium Campus và Uni Sparta Campus. Cả hai đều được trang bị phòng học tiện nghi, ký túc xá cao cấp như căn hộ chung cư với đầy đủ tiện ích: gym, wifi, khu vực tự học…

  • Vị trí đắc địa: Nằm tại trung tâm thành phố Cebu, học viên dễ dàng di chuyển đến các trung tâm thương mại, quán cafe và các điểm du lịch nổi tiếng sau giờ học.

  • Đội ngũ giáo viên tận tâm: Giáo viên tại Cella không chỉ có bằng cấp chuyên môn cao mà còn cực kỳ tâm lý, luôn biết cách khơi gợi cảm hứng để học viên tự tin thể hiện bản thân.

  • Chi phí hợp lý: So với việc du học tại các nước Âu Mỹ, chi phí tại Cella cực kỳ tiết kiệm nhưng hiệu quả mang lại không hề kém cạnh.

4. HỌC PHÍ VÀ PHÍ KÝ TÚC XÁ (USD)

4.1. Đối với Premium Campus

4.1.1. Phí ký túc xá

Loại ký túc xá Phòng đơn (Single) Phòng bán đơn (Semi-Single) Phòng đôi (Twin) Phòng bốn (Quad)
Premium (Cao cấp) 1,550 1,150 950 750
Outside Dorm (ALICIA) (Ký túc xá ngoài) 1,550 950

Phí ký túc xá chưa bao gồm phí đăng ký $150

4.1.2. Học phí

Khóa học Light ESL (Tiếng Anh giao tiếp cơ bản) Power Speaking (Luyện nói chuyên sâu) ACE
Sáng / Chiều 1 2
780 880 1,030 1,180
Business (Tiếng Anh thương mại)
Working Holiday (Lao động kết hợp kỳ nghỉ)
Preparation   Intensive  1 2
1,030 1,130 880 1,030

4.1.3. Khoá học ESL

Khoá học
Loại phòng 1 Tuần 2 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 24 Tuần
Light E S L
Buổi sáng / Buổi chiều
Phòng Đơn (Single) 932 1,515 2,330 4,660 6,990 13,980
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 772 1,255 1,930 3,860 5,790 11,580
Phòng Đôi (Twin) 692 1,125 1,730 3,460 5,190 10,380
Phòng Bốn (Quad) 612 995 1,530 3,060 4,590 9,180
ALICIA – Phòng Đơn 932 1,515 2,330 4,660 6,990 13,980
ALICIA – Phòng Đôi 692 1,125 1,730 3,460 5,190 10,380
Power Speaking 1 Phòng Đơn (Single) 972 1,580 2,430 4,860 7,290 14,580
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 812 1,320 2,030 4,060 6,090 12,180
Phòng Đôi (Twin) 732 1,190 1,830 3,660 5,490 10,980
Phòng Bốn (Quad) 652 1,060 1,630 3,260 4,890 9,780
ALICIA – Phòng Đơn 972 1,580 2,430 4,860 7,290 14,580
ALICIA – Phòng Đôi 732 1,190 1,830 3,660 5,490 10,980
2 Phòng Đơn (Single) 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 872 1,417 2,180 4,360 6,540 13,080
Phòng Đôi (Twin) 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880
Phòng Bốn (Quad) 712 1,157 1,780 3,560 5,340 10,680
ALICIA – Phòng Đơn 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
ALICIA – Phòng Đôi 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880

4.1.4. Business Course (Tiếng Anh thương mại)

Preparation
Loại phòng 1 Tuần 2 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 24 Tuần
Phòng Đơn (Single) 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 872 1,417 2,180 4,360 6,540 13,080
Phòng Đôi (Twin) 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880
Phòng Bốn (Quad) 712 1,157 1,780 3,560 5,340 10,680
ALICIA – Phòng Đơn 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
ALICIA – Phòng Đôi 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880
Intensive
Phòng Đơn (Single) 1,072 1,742 2,680 5,360 8,040 16,080
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 912 1,482 2,280 4,560 6,840 13,680
Phòng Đôi (Twin) 832 1,352 2,080 4,160 6,240 12,480
Phòng Bốn (Quad) 752 1,222 1,880 3,760 5,640 11,280
ALICIA – Phòng Đơn 1,072 1,742 2,680 5,360 8,040 16,080
ALICIA – Phòng Đôi 832 1,352 2,080 4,160 6,240 12,480

4.1.5. Airline Cabin Crew English

ACE
Loại phòng 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 16 Tuần 24 Tuần
Phòng Đơn (Single) 1,092 1,775 2,321 2,730 5,460 8,190 10,920 16,380
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 932 1,515 1,981 2,330 4,660 6,990 9,320 13,980
Phòng Đôi (Twin) 852 1,385 1,811 2,130 4,260 6,390 8,520 12,780
Phòng Bốn (Quad) 772 1,255 1,641 1,930 3,860 5,790 7,720 11,580
ALICIA – Phòng Đơn 1,092 1,775 2,321 2,730 5,460 8,190 10,920 16,380
ALICIA – Phòng Đôi 852 1,385 1,811 2,130 4,260 6,390 8,520 12,780

4.1.6. Working Holiday (Lao động kết hợp kỳ nghỉ)

Preparation
Loại phòng 1 Tuần 2 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 24 Tuần
Phòng Đơn (Single) 972 1,580 2,430 4,860 7,290 14,580
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 812 1,320 2,030 4,060 6,090 12,180
Phòng Đôi (Twin) 732 1,190 1,830 3,660 5,490 10,980
Phòng Bốn (Quad) 652 1,060 1,630 3,260 4,890 9,780
ALICIA – Phòng Đơn 972 1,580 2,430 4,860 7,290 14,580
ALICIA – Phòng Đôi 732 1,190 1,830 3,660 5,490 10,980
Intensive Phòng Đơn (Single) 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
Phòng Bán đơn (Semi-Single) 872 1,417 2,180 4,360 6,540 13,080
Phòng Đôi (Twin) 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880
Phòng Bốn (Quad) 712 1,157 1,780 3,560 5,340 10,680
ALICIA – Phòng Đơn 1,032 1,677 2,580 5,160 7,740 15,480
ALICIA – Phòng Đôi 792 1,287 1,980 3,960 5,940 11,880

4.1.7. Khóa học Gia đình (Family Package Course)

Phòng gia đình Loại phòng 4 Tuần 6 Tuần 8 Tuần
Main/Alicia
Phòng Đôi (Twin) 5,600 8,400 11,000
Phòng Ba (Triple) 8,750 13,125 17,300
Phòng Bốn (G2 + Jr2) 10,700 16,050 21,200
Phòng Bốn (G1 + Jr3) 11,200 16,800 22,200

4.1.8. Dành cho khách vãng lai – Walk-In

  • Người giám hộ (Guardian): 700 USD

  • Tiếng Anh trẻ em (Junior English): 1,300 USD

4.1.9. Bảng Phí Gia Hạn Visa

Hạng mục Chi phí (Peso) Ghi chú
Gia hạn lần 1 (1st Extension) 5,140 Gia hạn thêm 29 ngày (áp dụng cho học viên học từ 5 – 8 tuần).
Gia hạn lần 2 (2nd Extension) 6,410 Gia hạn thêm 1 tháng (áp dụng cho học viên học từ 9 – 12 tuần).
Thẻ ACR I-Card 4,000 Bắt buộc cho người ở lại trên 59 ngày. Thủ tục làm cùng lúc với gia hạn visa lần 2.
Gia hạn lần 3 ~ 5 4,440 Mỗi lần gia hạn thêm được 1 tháng.

4.1.10. Các chi phí khác

Khoản mục Chi phí (Peso) Ghi chú
SSP (Special Study Permit) 7,800 Giấy phép học tập đặc biệt (có hạn 6 tháng).
ACR I-Card 4,000 Thẻ đăng ký người nước ngoài (Bắt buộc nếu học trên 59 ngày).
Tiền đặt cọc (Deposit) 2,000 – 10,000 Tùy thời gian học (Học 4-8 tuần: 5,000 ₱). Sẽ hoàn lại khi kết thúc.
Phí quản lý (Maintenance) 1,000 / tuần Chi phí bảo trì cơ sở vật chất và tiện ích chung.
Thẻ học sinh (Student ID) 200 Thẻ đeo bắt buộc trong khuôn viên trường.
Sách giáo khoa (Books) 200 – 600 / cuốn Tùy theo trình độ và số lượng lớp học.

4.2. Uni Sparta Campus

4.2.1. Phí ký túc xá (Dormitory Fee – 4 tuần)

Khu vực Phòng Đơn (Single) Phòng Đôi (Twin) Phòng Ba (Triple) Phòng Bốn (Quad)
Ký túc xá Uni 1,250 USD 850 USD 750 USD 650 USD
Ký túc xá ngoài (JDN) 1,250 USD 850 USD 750 USD

4.2.2. Học phí các khóa học (Tuition Fee – 4 tuần)

Sparta Power Speaking1880 
TOEIC
1 2 Preparation Intensive
880 1,030 1,030 1,030
IELTS TESOL
Preparation (Luyện thi cơ bản) Intensive (Chuyên sâu) Guarantee (Đảm bảo đầu ra)
1,030 1,130 1,330 1,730

4.2.3. Khóa Học ESL

Khóa học Cấp độ Loại phòng 1 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 24 Tuần
Sparta Power Speaking 1 Phòng đơn (Single) 852 2,130 4,260 6,390 12,780
Phòng đôi (Twin) 692 1,730 3,460 5,190 10,380
Phòng ba (Triple) 652 1,630 3,260 4,890 9,780
Phòng bốn (Quad) 612 1,530 3,060 4,590 9,180
JDN – Phòng đơn 852 2,130 4,260 6,390 12,780
JDN – Phòng đôi 692 1,730 3,460 5,190 10,380
JDN – Phòng ba 652 1,630 3,260 4,890 9,780
2 Phòng đơn (Single) 912 2,280 4,560 6,840 13,680
Phòng đôi (Twin) 752 1,880 3,760 5,640 11,280
Phòng ba (Triple) 712 1,780 3,560 5,340 10,680
Phòng bốn (Quad) 672 1,680 3,360 5,040 10,080
JDN – Phòng đơn 912 2,280 4,560 6,840 13,680
JDN – Phòng đôi 752 1,880 3,760 5,640 11,280
JDN – Phòng ba 712 1,780 3,560 5,340 10,680

4.2.4. Khóa Học IELTS

Khóa học Loại phòng 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 16 Tuần 20 Tuần 24 Tuần
IELTS Preparation
(Luyện thi cơ bản)
Single (Đơn) 912 1,482 1,938 2,280 4,560 Guarantee
12 Weeks
Single (Đơn) 7,740
Twin (Đôi) 752 1,222 1,598 1,880 3,760 Twin (Đôi) 6,540
Triple (Ba) 712 1,157 1,513 1,780 3,560 Triple (Ba) 6,240
Quad (Bốn) 672 1,092 1,428 1,680 3,360 Quad (Bốn) 5,940
JDN – Single 912 1,482 1,938 2,280 4,560 JDN – Single 7,740
JDN – Twin 752 1,222 1,598 1,880 3,760 JDN – Twin 6,540
JDN – Triple 712 1,157 1,513 1,780 3,560 JDN – Triple 6,240
IELTS Intensive
(Chuyên sâu)
Single (Đơn) 952 1,547 2,023 2,380 4,760 7,140 9,520 11,900 14,280
Twin (Đôi) 792 1,287 1,683 1,980 3,960 5,940 7,920 9,900 11,880
Triple (Ba) 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280
Quad (Bốn) 712 1,157 1,513 1,780 3,560 5,340 7,120 8,900 10,680
JDN – Single 952 1,547 2,023 2,380 4,760 7,140 9,520 11,900 14,280
JDN – Twin 792 1,287 1,683 1,980 3,960 5,940 7,920 9,900 11,880
JDN – Triple 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280

4.2.5. Khóa Học TOEIC

Loại Khóa Học Loại Phòng 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 8 Tuần 12 Tuần 16 Tuần 20 Tuần 24 Tuần
Preparation Đơn (Single) 912 1,482 1,938 2,280 4,560 6,840 9,120 11,400 13,680
Đôi (Twin) 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280
Ba (Triple) 712 1,157 1,513 1,780 3,560 5,340 7,120 8,900 10,680
Bốn (Quad) 672 1,092 1,428 1,680 3,360 5,040 6,720 8,400 10,080
JDN – Đơn 912 1,482 1,938 2,280 4,560 6,840 9,120 11,400 13,680
JDN – Đôi 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280
JDN – Ba 712 1,157 1,513 1,780 3,560 5,340 7,120 8,900 10,680
Intensive  Đơn (Single) 952 1,547 2,023 2,380 4,760 7,140 9,520 11,900 14,280
Đôi (Twin) 792 1,287 1,683 1,980 3,960 5,940 7,920 9,900 11,880
Ba (Triple) 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280
Bốn (Quad) 712 1,157 1,513 1,780 3,560 5,340 7,120 8,900 10,680
JDN – Đơn 952 1,547 2,023 2,380 4,760 7,140 9,520 11,900 14,280
JDN – Đôi 792 1,287 1,683 1,980 3,960 5,940 7,920 9,900 11,880
JDN – Ba 752 1,222 1,598 1,880 3,760 5,640 7,520 9,400 11,280

4.2.6. Khóa Học TESOL

Khóa học Loại phòng 4 Tuần (Học phí) Ngày khai giảng (2026)
TESOL Đơn (Single) 2,980 1/4, 2/1, 3/1, 3/29,
4/26, 5/24, 6/21, 7/19,
8/16, 9/13, 10/11, 11/8
Đôi (Twin) 2,580
Ba (Triple) 2,480
Bốn (Quad) 2,380
JDN – Đơn 2,980
JDN – Đôi 2,580
JDN – Ba 2,480

*Học viên khóa TESOL phải vượt qua một buổi phỏng vấn trực tuyến trước khi đăng ký chính thức.

4.2.7. Phí thanh toán tại địa phương

Danh mục Chi phí (Peso) Ghi chú (Memo)
SSP 7,800 Giấy phép học tập đặc biệt (Có giá trị trong 6 tháng)
SSP E-CARD 4,500 Lệ phí đăng ký người nước ngoài bắt buộc để cấp SSP
Tiền đặt cọc (Deposit) 2,000 ~ 10,000 2,000P (1-3 tuần) / 5,000P (4-8 tuần) / 8,000P (9-12 tuần) / 10,000P (từ 13 tuần trở lên). Khoản này có thể hoàn lại
Tiền điện 500 / 1 tuần Miễn phí tối đa 15 kw/tuần (phụ phí 25P/kw nếu vượt quá)
Tiền nước 300 / 1 tuần Chi phí nước sử dụng chung và nước tại phòng
Phí bảo trì 1,000 / 1 tuần Chi phí cho khu vực chung, cơ sở vật chất, v.v.
Thẻ học sinh 200 Phải đeo thẻ trong trường / Bắt buộc
Sách 200 ~ 600 / Cuốn Phí giáo trình và tài liệu tùy thuộc vào thời lượng học và khóa học
Đón khách (Pick-up) 1,200 Chỉ đón (Từ sân bay đến CELLA vào cuối tuần) / Gia đình là 2,500P (Tối đa 4 người)

4.2.8. Phí Gia hạn Visa

Hạng mục Chi phí (Peso) Ghi chú (Memo)
Gia hạn lần 1 5,140  Áp dụng cho học viên học từ 5~8 tuần (gia hạn thêm 29 ngày).
Gia hạn lần 2 6,410  Áp dụng cho học viên học từ 9~12 tuần (gia hạn thêm 1 tháng).
Thẻ ACR I-Card 4,000  Áp dụng khi ở trên 59 ngày (Xử lý cùng đợt gia hạn visa lần 2).
Lần 3 ~ lần 5 4,440  Gia hạn thêm 1 tháng cho mỗi lần.

5. Bạn nhận được gì sau 1 tháng học tại Cella?

Nhiều học viên đã chia sẻ rằng, 1 tháng tại Cella bằng cả năm học tại các trung tâm ở Việt Nam. Sau 4 tuần “luyện công” tại đây, bạn sẽ nhận thấy sự thay đổi rõ rệt:

  • Phát âm chuẩn xác hơn: Nhờ việc được giáo viên chỉnh sửa từng âm tiết mỗi ngày.
  • Phản xạ nhanh nhạy: Không còn tình trạng “ậm ừ” khi trả lời câu hỏi của người nước ngoài.
  • Tự tin làm chủ cuộc hội thoại: Bạn có đủ vốn từ vựng và cấu trúc để diễn đạt ý tưởng của mình một cách mạch lạc.
  • Mở rộng mối quan hệ: Kết bạn với bạn bè quốc tế đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan…

TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN SIIC?

  1. Thuộc Tập đoàn Vietravel, thương hiệu 30 năm – Hàng đầu châu Á về lữ hành, có văn phòng chi nhánh tại Úc, Mỹ, Pháp.
  2. Trung tâm SIIC có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn du học.
  3. Tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu, minh bạch và phù hợp với năng lực tài chính.
  4. Chuyên săn học bổng giá trị cao, xử lý hồ sơ visa và luyện phỏng vấn chuyên nghiệp.
  5. Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài: tìm nhà, đưa đón sân bay và hướng dẫn hòa nhập.
  6. Hỗ trợ kết nối việc làm thêm và việc làm sau tốt nghiệp cho học sinh.
  7. Đồng hành lâu dài, hỗ trợ gia hạn visa và làm thủ tục cho phụ huynh sang thăm con.

_______________________________________

TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC – ĐẦU TƯ & ĐỊNH CƯ SIIC
(Đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel)
VP1: 36 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định, TP.HCM
VP2: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/duhocsiic
Website: https://siicvietnam.com

Để lại bình luận