Laurentian University là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Canada, nổi tiếng với môi trường học tập đa ngôn ngữ, chương trình đào tạo chuyên sâu và cơ hội phát triển nghề nghiệp toàn cầu. Nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm học tập hiện đại tại Bắc Mỹ, Laurentian University chính là điểm đến đáng cân nhắc cho hành trình học tập tương lai của bạn.
1. THÔNG TIN VỀ LAURENTIAN UNIVERSITY
- Tên trường: Laurentian University — Đại học công lập tại Canada.
- Website chính thức: https://laurentian.ca/
- Thành lập: năm 1960, tọa lạc tại Sudbury, bang Ontario — một tỉnh bang phát triển của Canada.
- Thành tựu nổi bật:
- Đại học công lập uy tín tại Canada, thành lập năm 1960, đào tạo đa bậc từ Cử nhân đến Tiến sĩ.
- Thế mạnh nghiên cứu hàng đầu trong các lĩnh vực: Khoa học Trái đất, Khai thác mỏ, Môi trường, Y tế và Khoa học ứng dụng.
- McEwen School of Architecture là một trong những trường kiến trúc tiên phong tại Canada, định hướng thiết kế bền vững và gắn với cộng đồng.
- Môi trường học tập song ngữ Anh – Pháp, hiếm có trong hệ thống đại học Canada, giúp sinh viên tăng lợi thế nghề nghiệp toàn cầu.
- Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao, chương trình học chú trọng thực hành, nghiên cứu và kết nối doanh nghiệp.
- Thu hút sinh viên từ hơn 60 quốc gia, xây dựng cộng đồng học thuật đa văn hóa và quốc tế.
2. YÊU CẦU ĐẦU VÀO
Để nhập học tại Laurentian University, sinh viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
- Bậc đại học: hoàn thành chương trình trung học phổ thông tương đương bằng tốt nghiệp THPT ở quốc gia của bạn; điểm trung bình học tập cạnh tranh (khoảng 70% trở lên tuỳ chương trình).
- Chứng chỉ tiếng Anh/Pháp: đối với sinh viên quốc tế, cần chứng minh năng lực ngôn ngữ (ví dụ IELTS, TOEFL) nếu chương trình yêu cầu.
- Bậc sau đại học: yêu cầu tốt nghiệp đại học tương ứng và có thể yêu cầu thư giới thiệu, CV hoặc nghiên cứu trước khi xét tuyển (tùy chương trình).
3. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
3.1. Các bậc đào tạo
Laurentian University cung cấp đa dạng các chương trình học ở nhiều bậc:
- Bậc đại học (Undergraduate)
- Hơn 70 chương trình cử nhân trong các lĩnh vực như: khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh doanh, xã hội, nghệ thuật, v.v.
- Có chương trình đào tạo online và kết hợp song ngữ Anh – Pháp.
- Bậc sau đại học (Graduate)
- Thạc sĩ và Tiến sĩ trong nhiều ngành như: Khoa học, Kỹ thuật, Quản trị, Y tế, Tâm lý học, v.v.
- Một số chương trình yêu cầu sinh viên tìm supervisor (giáo sư hướng dẫn) khi nộp hồ sơ.
- Chương trình chuyên sâu
- Các chương trình chuyên ngành như Criminal Justice, Science Communication, Engineering, Forensic Science và nhiều lựa chọn học thuật khác
3.2. Các ngành đào tạo
Các nhóm ngành tiêu biểu
- Khoa học & Khoa học tự nhiên: Khoa học Trái đất, Sinh học, Khoa học Môi trường, Khoa học tính toán…
- Kỹ thuật & Công nghệ: Kỹ thuật tổng hợp, Công nghệ kỹ thuật…
- Kinh doanh & Quản lý: Quản trị Kinh doanh, Quản trị Tài chính, Marketing, Quản lý Nhân sự, Quản lý quốc tế.
- Kiến trúc & Thiết kế: McEwen School of Architecture – chương trình kiến trúc thiết kế bền vững.
- Sức khỏe & Y tế: Điều dưỡng, Tư vấn sức khỏe, Khoa học y sinh…
- Nghệ thuật, Xã hội & Nhân văn: Ngôn ngữ Anh và Pháp, Lịch sử, Địa lý, Triết học, Nghệ thuật Biểu diễn, Tâm lý học, Nghiên cứu tội phạm…
- Khoa học Pháp y & Tội phạm học: Các chương trình liên quan đến Pháp y, Khoa học tội phạm…
- Chương trình song ngữ & liên ngành: Nhiều ngành đào tạo theo định hướng song ngữ tiếng Anh – Pháp, giúp sinh viên tăng lợi thế nghề nghiệp toàn cầu.
4. HỌC PHÍ VÀ CÁC CHI PHÍ KHÁC
Học phí tại Laurentian University phụ thuộc vào chương trình và bậc học. Dưới đây là chi phí tham khảo cho sinh viên quốc tế:
4.1. Học phí
Học phí Cử nhân Quốc tế (International Undergraduate Fees)
| Chương trình | Tổng số tín chỉ / năm | Tổng học phí / năm (CAD) | Học phí / 3 tín chỉ (CAD) |
|---|---|---|---|
| Tất cả các chương trình (ngoại trừ các chương trình bên dưới) | 30 | $29,479.53 | $2,947.95 |
| Quản trị Kinh doanh & Quản trị Thể thao | 30 | $30,693.20 | $3,069.32 |
| Kỹ thuật (Engineering) | 36 | $39,087.24 | $3,257.27 |
| Kiến trúc (Architecture) | 30 | $36,994.82 | $3,669.48 |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | 30 | $30,052.00 | $3,005.20 |
Học phí sau đại học (international graduate fees)
Thạc sĩ – tính học phí theo tín chỉ (Masters – Per Credit)
- Áp dụng cho các chương trình course-based, học phí tính dựa trên số tín chỉ đăng ký mỗi trimester.
- 1 trimester = 3 kỳ học: Tháng 9–12, Tháng 1–4, Tháng 5–8
| Chương trình | Thời gian học | Tổng tín chỉ | Học phí / 3 tín chỉ (CAD) | Tổng học phí ước tính (CAD) | Học phí năm 1 (CAD) | Cách tính năm 1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M.Architecture | 2 năm | 45 | $2,334.18 | $35,012.70 | $18,673.44 | 24/45 tín chỉ |
| MBA | 2 năm | 30–45 | $4,341.52 | $43,415.20 – $65,122.80 | $34,732.16 | 24/45 tín chỉ |
| MBA (Online) | 2 năm | 30–45 | $4,341.52 | $43,415.20 – $65,122.80 | $34,732.16 | 24/45 tín chỉ |
| M.Sc. Computational Sciences | 2 năm | 30 | $3,238.70 | $32,387.00 | $16,193.50 | 15/30 tín chỉ |
| M.Sc. Chemical Sciences (Essay) | 2 năm | 24 | $3,238.70 | $25,909.60 | $12,954.80 | 12/24 tín chỉ |
| M. Engineering (course-based) | 2 năm | 30 | $3,238.70 | $32,387.00 | $16,193.50 | 15/30 tín chỉ |
| M.Sc. Geology – Applied Mineral Exploration | 2 năm | 24 | $3,600.10 | $28,800.96 | $14,400.48 | 12/24 tín chỉ |
| M. Social Work | 2 năm | 30 | $3,383.57 | $33,833.70 | $16,916.85 | 15/30 tín chỉ |
| M. Science Communication | 1 năm | 33 | $2,302.44 | $25,326.84 | $25,326.84 | 33/33 tín chỉ |
| M.Sc. Primary Care Nurse Practitioner | 2 năm | 30 | $3,024.00 | $30,240.00 | $15,120.00 | 15/30 tín chỉ |
| M.Sc. Nursing (Post NP) | 2 năm | 30 | $3,024.00 | $30,240.00 | $15,120.00 | 15/30 tín chỉ |
| M.Sc. Nursing – Advanced Practice | 2 năm | 30 | $3,024.00 | $30,240.00 | $15,120.00 | 15/30 tín chỉ |
| M. Health Administration | 2 năm | 30 | $3,175.20 | $31,752.00 | $15,876.00 | 15/30 tín chỉ |
| GDip Science Communication | 1 năm | 27 | $2,192.82 | $19,735.38 | $19,735.38 | 27/27 tín chỉ |
| MA Relational Studies (Essay) | 2 năm | 24 | N/A | $46,594.14 | $23,297.07 | 12/24 tín chỉ |
Thạc sĩ – Tính theo kỳ (Masters – Per Trimester)
- Áp dụng cho các chương trình thesis / project-based.
- Học phí là mức cố định theo năm, chia thành 3 kỳ bằng nhau, không phụ thuộc số tín chỉ đăng ký.
| Chương trình | Thời gian | Học phí / trimester (CAD) | Tổng học phí (CAD) | Học phí năm 1 (CAD) | Cách tính năm 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| M.Sc. Biology | 2 năm (6 kỳ) | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M.A. Clinical Psychology | 2 năm (6 kỳ) | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M.Sc. Chemical Sciences (Thesis) | 2 năm (6 kỳ) | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M. Computational Sciences (Thesis) | 2 năm (6 kỳ) | $7,921.00 | $47,526.00 | $23,763.00 | 3 kỳ |
| M. Applied Science | 2 năm (6 kỳ) | $7,921.00 | $47,526.00 | $23,763.00 | 3 kỳ |
| M. Engineering (Project-based) | 2 năm (6 kỳ) | $7,921.00 | $47,526.00 | $23,763.00 | 3 kỳ |
| M. Forensic Science | 1 năm (3 kỳ) | $9,929.25 | $28,920.15 | $29,787.75 | 3 kỳ |
| M.Sc. Forensic Science – Molecular Biology | 1 năm | $9,929.25 | $28,920.15 | $29,787.75 | 3 kỳ |
| M.Sc. Forensic Science – Chemistry Toxicology | 1 năm | $9,929.25 | $28,920.15 | $29,787.75 | 3 kỳ |
| M.Sc. Geology | 2 năm | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M. Human Kinetics | 2 năm | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M. Indigenous Relations | 2 năm | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| M.Sc. Nursing | 2 năm | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
| Interdisciplinary Health (MA/MSc) | 2 năm | $7,539.50 | $45,237.00 | $22,618.50 | 3 kỳ |
| MA Relational Studies (Thesis) | 2 năm | $7,765.69 | $46,594.14 | $23,297.07 | 3 kỳ |
Tiến sĩ (doctoral programs)
| Chương trình PhD | Học phí / trimester (CAD) | Học phí năm 1 (CAD) | Cách tính |
|---|---|---|---|
| Ph.D. Biomolecular Sciences | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Boreal Ecology | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Engineering Science | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Mineral Deposits / Precambrian Geology | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Human Kinetics | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Human Studies & Interdisciplinarity | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Materials Science | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
| Ph.D. Rural & Northern Health | $7,018.60 | $21,055.80 | 3 kỳ |
4.2. Các chi phí khác
Phí phát sinh & phí hội sinh viên (Incidental and Association Fees)
| Loại phí | Số tiền (CAD/năm) | Mô tả |
|---|---|---|
| Phí phát sinh & SGA – Sinh viên toàn thời gian | $1,069.78 | Thu trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 4 |
| Phí phát sinh & AEF – Sinh viên toàn thời gian | $879.52 | Thu trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 4 |
| Phí tài liệu số (Digital Material Fee) | $84.00 | Áp dụng cho mỗi môn học online |
Bảo hiểm Y tế Đại học (University Health Insurance Plan – UHIP)
| Thời điểm bắt đầu | Sinh viên | Sinh viên + 1 người phụ thuộc | Sinh viên + 2 người (hoặc nhiều hơn) |
|---|---|---|---|
| Tháng 9/2025 | $792 | $1,584 | $2,376 |
| Tháng 1/2026 | $528 | $1,056 | $1,584 |
| Tháng 5/2026 | $264 | $528 | $792 |
5. HỌC BỔNG
Laurentian University cung cấp đa dạng học bổng cho sinh viên quốc tế với giá trị hấp dẫn:
International Excellence Scholarships
- GPA 90–100%: đến CAD $60,000 cho toàn khóa học.
- GPA 80–89.9%: đến CAD $40,000 cho toàn khóa học.
Học bổng này có thể được gia hạn nếu duy trì điểm trung bình theo yêu cầu.
Ngoài ra còn có các học bổng đầu vào tự động, trợ cấp nghiên cứu và học bổng theo ngành học của trường.
LAURENTIAN UNIVERSITY – NƠI KHỞI NGUỒN TƯƠNG LAI CỦA BẠN
- Chất lượng học thuật quốc tế với lựa chọn song ngữ
- Laurentian University không chỉ cung cấp môi trường giáo dục hiện đại mà còn là một trong những trường đại học công lập danh tiếng tại Canada, nơi sinh viên có thể học bằng cả tiếng Anh và tiếng Pháp — mở rộng cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.
- Cơ hội nghề nghiệp và học bổng giá trị
- Với chính sách học bổng hấp dẫn và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao trong vòng 6 tháng, Laurentian tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai của bạn sau tốt nghiệp.
- Môi trường học tập đa văn hoá sống động
- Sống và học tập tại Sudbury – một thành phố đa dạng, an toàn và thân thiện — giúp sinh viên phát triển kỹ năng cuộc sống bên cạnh học thuật.
TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN DU HỌC VIETRAVEL?
- Thương hiệu uy tín thuộc Tập đoàn Vietravel – hơn 30 năm kinh nghiệm, mạng lưới đối tác rộng tại nhiều quốc gia.
- Hơn 14 năm kinh nghiệm tư vấn du học – đồng hành cùng nhiều thế hệ học sinh Việt Nam trên hành trình học tập quốc tế.
- Tư vấn lộ trình du học phù hợp – dựa trên năng lực học sinh, mục tiêu nghề nghiệp và tài chính gia đình.
- Thông tin minh bạch, chi phí rõ ràng – tư vấn đầy đủ về học phí, sinh hoạt phí, học bổng, điều kiện đầu vào và visa.
- Hỗ trợ săn học bổng giá trị cao – định hướng hồ sơ, chọn trường phù hợp và tối ưu cơ hội học bổng.
- Xử lý hồ sơ visa chuyên nghiệp – rà soát hồ sơ, hướng dẫn chứng minh tài chính và luyện phỏng vấn tự tin.
- Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài – tìm nhà, đưa đón sân bay, hướng dẫn hòa nhập và kết nối cộng đồng du học sinh.
- Đồng hành dài hạn cùng gia đình – hỗ trợ gia hạn visa, định hướng việc làm thêm, cơ hội sau tốt nghiệp và thủ tục phụ huynh sang thăm con.
TƯ VẤN DU HỌC VIETRAVEL SIIC
📍 VP1: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
📍 Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
🌐 Website: www.siicvietnam.com | www.travel.com.vn
📞 Hotline: 1800 646 888 – 093 890 8598


