New Zealand Skills and Education Group (NZSEG) hiện đang là một trong những tổ chức giáo dục tư thục hàng đầu tại New Zealand. Với triết lý giáo dục hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, NZSEG đã và đang trở thành bệ phóng vững chắc cho sinh viên quốc tế mong muốn phát triển sự nghiệp.
1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NEW ZEALAND SKILLS AND EDUCATION GROUP (NZSEG)
NZSEG là tập đoàn giáo dục bao gồm ba thành viên chính: New Zealand School of Education (NZSE), Seafield School of English, và Skills Campus. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo, trường cam kết mang lại môi trường học tập chất lượng cao, tập trung vào kỹ năng thực nghề và cơ hội việc làm cho sinh viên.
Trường hiện có các khu học xá (campus) tọa lạc tại những vị trí đắc địa thuộc Auckland (New Lynn, Avondale, Manukau, Auckland CBD) và Hamilton. Các cơ sở này đều được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc học tập và nghiên cứu.
Một điểm đặc biệt trong văn hóa của NZSEG là tinh thần “Whanau” (Gia đình). Tại đây, sinh viên không chỉ là người học mà còn là thành viên của một cộng đồng gắn kết, nơi giảng viên và nhân viên nhà trường luôn sẵn sàng hỗ trợ từng cá nhân để đạt được thành công.

2. TẠI SAO NÊN CHỌN DU HỌC NZSEG?
Khi tìm hiểu về du học New Zealand, NZSEG luôn là cái tên được đánh giá cao nhờ vào những ưu điểm vượt trội:
-
Chương trình đào tạo thực tiễn: Giáo trình tại NZSE được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động, giúp sinh viên sẵn sàng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
-
Liên kết doanh nghiệp mạnh mẽ: Trường có mối quan hệ đối tác với nhiều doanh nghiệp lớn tại New Zealand như Datacom, The Warehouse, và các tổ chức y tế, mở ra cơ hội thực tập và việc làm rộng mở.
-
Môi trường đa văn hóa: Sinh viên quốc tế sẽ được hòa mình vào môi trường học tập đa dạng, giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ và sự tự tin trong giao tiếp.
-
Đội ngũ giảng viên tâm huyết: Giảng viên tại trường đều là những chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong ngành, sẵn sàng chia sẻ kiến thức và định hướng nghề nghiệp cho học viên.
3. CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NỔI BẬT TẠI NZSE
NZSEG cung cấp đa dạng các khóa học từ Chứng chỉ (Certificate) đến Văn bằng (Diploma), trải dài từ Level 3 đến Level 7 theo Khung trình độ New Zealand (NZQF). Dưới đây là một số nhóm ngành đào tạo mũi nhọn:
- Công nghệ
- Y tế và Chăm sóc sức khỏe
- Giáo dục mầm non
- Chương trình tiếng Anh

4. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO TẠI NZSEG
Để trở thành tân sinh viên của New Zealand Skills and Education Group, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện đầu vào cơ bản sau đây (tùy thuộc vào cấp độ học):
| Bậc / Chương trình | Yêu cầu học thuật | Yêu cầu tiếng Anh |
|---|---|---|
| Chứng chỉ (Certificate) Level 1–3 | Hoàn thành bậc học phổ thông tương đương | Có thể yêu cầu kiểm tra trình độ hoặc NZCEL Level 2–3 |
| NZ Certificate Level 4 | Hoàn thành Level 3 hoặc tương đương | IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0) hoặc chứng chỉ tương đương |
| NZ Diploma Level 5 | Hoàn thành Level 4 hoặc có kinh nghiệm liên quan | IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0) |
| NZ Diploma Level 6 | NCEA Level 2 (hoặc tương đương), có yêu cầu môn Toán với ngành kỹ thuật | IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Graduate Diploma Level 7 | Bằng cử nhân (Level 7) hoặc tương đương | IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Bachelor Degree Level 7 | Hoàn thành phổ thông hoặc Foundation/Diploma liên quan | IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Postgraduate Certificate/Diploma Level 8 | Bằng cử nhân (Level 7) trở lên | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) |
| Master Degree Level 9 | Bằng đại học phù hợp | IELTS 6.5+ (theo yêu cầu từng chương trình) |
| Chương trình Tiếng Anh (NZCEL Level 3–5) | Không yêu cầu học thuật cao | Kiểm tra đầu vào hoặc theo từng Level |
Lưu ý quan trọng
- NZSE chấp nhận các chứng chỉ tiếng Anh tương đương IELTS như: NZCEL, PTE Academic, TOEFL, Cambridge, LanguageCert…
- Nếu chưa đủ tiếng Anh, sinh viên có thể học lộ trình tiếng Anh trước rồi chuyển tiếp vào chương trình chính.
- Một số chương trình (ECE, Health) có thể yêu cầu phỏng vấn, thư giới thiệu, police check.
5. HỌC PHÍ
5.1. Chương trình tiếng Anh
| Tên chương trình |
Thời lượng | Học phí gốc | Học phí ưu đãi | Phí hành chính | Phí học liệu | Tổng cộng | |
| KHÓA HỌC TẠI TRƯỜNG (ON-CAMPUS) |
|||||||
| Đào tạo tiếng Anh – 4 giờ | 8:15am – 12:30pm | 2 – 13 tuần | $350 | $260 | $80 | N/A | |
| 1pm – 5pm | 14 – 23 tuần | $330 | $260 | $100 | N/A | ||
| 5:15pm – 9:15pm | 24 – 31 tuần | $310 | $260 | $150 | N/A | ||
| Trên 32 tuần | $290 | $260 | $200 | N/A | |||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 3 (Ứng dụng) |
17 tuần | $5,500 | $300 | $200 | $6,000 | ||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 4 (Học thuật) |
17 tuần | $5,500 | $300 | $200 | $6,000 | ||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 5 (Học thuật) |
17 tuần | $5,500 | $300 | $200 | $6,000 | ||
| KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN (ONLINE) | |||||||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 3 (Ứng dụng) |
17 tuần | $4,800 | $300 | $200 | $5,300 | ||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 4 (Hàn lâm) |
17 tuần | $4,800 | $300 | $200 | $5,300 | ||
| Chứng chỉ NZ tiếng Anh Bậc 5 (Hàn lâm) |
17 tuần | $4,800 | $300 | $200 | $5,300 | ||
| Lớp luyện thi LanguageCert (10 giờ/tuần) |
4 tuần | $500 | N/A | $50 | N/A | $550 | |
5.2. Các chương trình đào tạo
| Tên chương trình | Cấp độ | Thời lượng | Học phí gốc | Học phí ưu đãi | Phí hành chính | Phí học liệu | Tổng cộng |
| KỸ THUẬT (ENGINEERING) | |||||||
| Bằng Cao đẳng NZ về Kỹ thuật – Điện tử | 6 | Năm 1 | $18,900 | $500 | $1,500 | $20,900 | |
| Năm 2 | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |||
| CÔNG NGHỆ KINH DOANH | |||||||
| Bằng Cao đẳng NZ về Hỗ trợ Kỹ thuật CNTT | 5 | 1 Năm | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |
| Cử nhân Quản trị Kinh doanh và Thông tin | 7 | 3 Năm | $15,750/năm | $500 | $1,500/năm | $17,750/năm | |
| Bằng Cao đẳng về Công nghệ Mạng và Đám mây ứng dụng | 7 | 1 Năm | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |
| Chứng chỉ Sau đại học về Trí tuệ Kinh doanh | 8 | 6 Tháng | $12,000 | N/A | $500 | $1,000 | $13,500 |
| Chứng chỉ Sau đại học về Phân tích Dữ liệu | 8 | 6 Tháng | $12,000 | N/A | $500 | $1,000 | $13,500 |
| Thạc sĩ Nghiên cứu Phân tích Dữ liệu | 9 | 15 Tháng | $39,000 | N/A | $500 | $2,500 | $42,000 |
| Thạc sĩ Phân tích Dữ liệu (Hệ học thuật – 180 tín chỉ) | 9 | 13 Tháng | $36,000 | N/A | $500 | $2,500 | $39,000 |
| Thạc sĩ Trí tuệ Kinh doanh (Hệ học thuật – 180 tín chỉ) | 9 | 13 Tháng | $36,000 | N/A | $500 | $2,500 | $39,000 |
| SỨC KHỎE (HEALTH) | |||||||
| Chứng chỉ NZ về Sức khỏe và Hạnh phúc | 3 | 23 Tuần | $5,775 | $500 | $1,000 | $7,250 | |
| Chứng chỉ NZ về Sức khỏe và Hạnh phúc | 4 | 1 Năm (40 tuần) | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |
| Bằng Cao đẳng về Hỗ trợ và Chăm sóc Sức khỏe Cộng đồng | 7 | 1 Năm (39 tuần) | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |
| Chứng chỉ Sau đại học về Chăm sóc sức khỏe | 7 | 6 tháng | $9,500 | N/A | $500 | $1,000 | $11,000 |
| Bằng Cao đẳng Sau đại học về Chăm sóc sức khỏe | 8 | 12 tháng | $26,000 | N/A | $500 | $1,500 | $28,000 |
| GIÁO DỤC (EDUCATION) | |||||||
| Bằng Cao đẳng NZ về Giáo dục mầm non (ECE) | 5 | 36 tuần | $15,750 | $500 | $1,500 | $17,750 | |
| Bằng Cao đẳng Sau đại học về Giảng dạy – Tiểu học* | 7 | 1 năm | $35,500 | N/A | $500 | $2,500 | $38,500 |
| Bằng Cao đẳng Sau đại học về Giảng dạy – Trung học* | 7 | 1 năm | $35,500 | N/A | $500 | $2,500 | $38,500 |
| Bằng Cao đẳng Sau đại học về Giảng dạy – ECE* | 7 | 1 năm (39 tuần) | $35,500 | N/A | $500 | $2,500 | $38,500 |
| Cử nhân Giảng dạy – ECE* | 7 | 3 năm | $26,000/năm | N/A | $500 | $2,500/năm | $29,000/năm |
| LỘ TRÌNH CHUYỂN TIẾP (TERTIARY PATHWAYS) | |||||||
| Chứng chỉ NZ về Nghiên cứu dự bị | 3 | 6 tháng | $5,775 | $500 | $1,000 | $7,275 | |
| Chứng chỉ NZ về Dự bị đại học | 4 | 6 tháng | $5,775 | $500 | $1,000 | $7,275 | |
| KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN (ONLINE) | |||||||
| Chứng chỉ NZ về Hỗ trợ kỹ thuật CNTT | 5 | 6 tháng | $6,500 | $5,000 | $500 | $500 | $6,000 |
| Bằng Cao đẳng NZ về Hỗ trợ kỹ thuật CNTT | 5 | 1 năm | $12,500 | $9,500 | $500 | $500 | $10,500 |
| Bằng Cao đẳng về Công nghệ Mạng và Đám mây ứng dụng | 7 | 1 năm | $12,500 | $9,500 | $500 | $500 | $10,500 |
| Chứng chỉ NZ về Sức khỏe và Hạnh phúc (Chỉ dành cho người học tại NZ) | 3 | 1 năm (40 tuần) | $7,000 | N/A | $500 | $500 | $8,000 |
| Chứng chỉ NZ về Sức khỏe và Hạnh phúc (Chỉ dành cho người học tại NZ) | 4 | 1 năm (39 tuần) | $12,500 | $9,500 | $500 | $500 | $10,500 |
Lưu ý quan trọng:
- Các chương trình có dấu (*) đang chờ phê duyệt từ NZQA.
- Các mức học phí có gạch ngang là học phí gốc đã được áp dụng mức ưu đãi mới.
- Các khóa học sức khỏe trực tuyến chỉ dành cho người học đang ở trong nước (onshore learners).

Với chất lượng đào tạo đã được kiểm chứng và mạng lưới hỗ trợ sinh viên toàn diện, NZSEG xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho hành trình du học nghề và phát triển sự nghiệp tại New Zealand. Dù bạn đam mê Công nghệ, Kinh doanh hay lĩnh vực Chăm sóc sức khỏe, NZSE đều có lộ trình phù hợp để biến giấc mơ của bạn thành hiện thực.
TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN SIIC?
- Thuộc Tập đoàn Vietravel, thương hiệu 30 năm – Hàng đầu châu Á về lữ hành, có văn phòng chi nhánh tại Úc, Mỹ, Pháp.
- Trung tâm SIIC có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn du học.
- Tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu, minh bạch và phù hợp với năng lực tài chính.
- Chuyên săn học bổng giá trị cao, xử lý hồ sơ visa và luyện phỏng vấn chuyên nghiệp.
- Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài: tìm nhà, đưa đón sân bay và hướng dẫn hòa nhập.
- Hỗ trợ kết nối việc làm thêm và việc làm sau tốt nghiệp cho học sinh.
- Đồng hành lâu dài, hỗ trợ gia hạn visa và làm thủ tục cho phụ huynh sang thăm con.
_______________________________________
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC – ĐẦU TƯ & ĐỊNH CƯ SIIC
(Đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel)
VP1: 36 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định, TP.HCM
VP2: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/duhocsiic
Website: https://siicvietnam.com



