University of Tampa là trường đại học tư thục tại Tampa, Florida (Hoa Kỳ), nổi bật với chương trình đào tạo đa dạng, môi trường học tập năng động và nhiều cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên quốc tế.

1. TỔNG QUAN VỀ UNIVERSITY OF TAMPA
The University of Tampa được thành lập vào năm 1933 trên cơ sở Tampa Junior College. Trụ sở chính của trường là Plant Hall – một biểu tượng lịch sử nổi bật của Tampa, từng là khách sạn sang trọng Tampa Bay Hotel được xây dựng từ cuối thế kỷ 19 và nay là một di tích quốc gia. Không gian học tập độc đáo này kết hợp giữa kiến trúc cổ kính và môi trường hiện đại, tạo nên bản sắc riêng không nơi nào có được.
- Tên trường: University of Tampa
- Vị trí lý tưởng: Campus nằm sát khu vực Downtown Tampa, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp và hoạt động xã hội.
- Quy mô sinh viên: khoảng 11,400+ sinh viên đến từ 50 bang và nhiều quốc gia khác nhau.
- Tỷ lệ sinh viên – giảng viên: ~17:1, tạo điều kiện cho sự quan tâm cá nhân và hướng dẫn tận tâm.
- Chương trình học: hơn 200 ngành học đa dạng, từ khoa học, kinh doanh, nghệ thuật đến các chương trình sau đại học.
- Triết lý giáo dục: học tập gắn với “learning by doing” – học qua nghiên cứu, thực tập, trải nghiệm thực tế và các dự án cộng đồng.
-
Thành tựu nổi bật của trường
-
Trường đại học tư thục uy tín, được công nhận về chất lượng đào tạo và trải nghiệm sinh viên tại Hoa Kỳ.
-
Cộng đồng sinh viên đa quốc gia, tạo môi trường học tập quốc tế và năng động.
-
Tỷ lệ sinh viên có việc làm hoặc học tiếp sau tốt nghiệp cao, nhờ chương trình học gắn với thực tiễn và mạng lưới doanh nghiệp mạnh.
-
Plant Hall – biểu tượng lịch sử quốc gia, mang đến không gian học tập độc đáo kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
-

2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
University of Tampa cung cấp hơn 200 chương trình học đa dạng ở cả bậc cử nhân, thạc sĩ, cấp chứng chỉ và các chương trình kết hợp nhanh (accelerated) nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và định hướng nghề nghiệp của sinh viên trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các chương trình này được thiết kế gắn liền với thực tế, kết hợp lý thuyết – thực hành, và mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn sau khi tốt nghiệp.

2.1. Undergraduate (Cử nhân / Đại học)
Các ngành tiêu biểu:
- Accounting, Business, Computer Science, Cybersecurity, Nursing, Biology, Psychology, Communication, Theatre, Visual Arts, Writing, Political Science, Education, Marketing, Finance, Criminology & Criminal Justice, International Studies, Exercise Science…
-
Hơn 100 chuyên ngành Cử nhân, bao gồm cả minors (chuyên ngành phụ).
2.2. Graduate (Sau đại học / Thạc sĩ & Tiến sĩ)
- Master’s Degrees: MBA, Business Analytics, Cybersecurity, Accounting, Finance, Marketing, Social & Emerging Media, M.Ed. Curriculum & Instruction, Exercise & Nutrition Science…
- Doctoral Degrees: Doctor of Nursing Practice, Executive DBA, Doctor of Medical Science
2.3. Certificates (Chứng chỉ chuyên môn)
-
Accounting Analytics, Project Management, Cybersecurity, Entrepreneurship, Nonprofit Management, Sport Nutrition…
2.4. Accelerated & Combined Programs (Tăng tốc / Kết hợp)
-
Chương trình 3+2 hoặc 4+1 kết hợp Cử nhân + Thạc sĩ: Health Science + Athletic Training, Criminology + M.S., Business + MBA…
3. HỌC PHÍ VÀ CHI PHÍ KHÁC
3.1. Học phí dành cho sinh viên đại học
| Khoản mục | Nội trú trong ký túc xá (On-Campus) | Ngoài ký túc xá (Off-Campus) | Ở với người thân (With Relative) |
|---|---|---|---|
| Học phí (Tuition) | $33,348 | $33,348 | $33,348 |
| Phí bắt buộc (Mandatory Fees) | $2,396 | $2,396 | $2,396 |
| Chi phí ăn ở (Housing & Food) | $14,944 | — | — |
| Tổng chi phí trực tiếp (Total Direct Costs) | $50,688 | $35,744 | $35,744 |
| Chi phí ăn ở | — | $14,500 | $4,500 |
| Chi phí cá nhân (Personal Expenses) | $5,500 | $5,500 | $5,500 |
| Chi phí đi lại (Transportation) | $2,000 | $3,000 | $3,000 |
| Sách vở (Books, 15 tín chỉ/học kỳ) | $1,500 | $1,500 | $1,500 |
| Phí khoản vay (Loan Fees) | $130 | $130 | $130 |
| Tổng chi phí gián tiếp (Total Indirect Costs) | $9,130 | $24,630 | $14,630 |
| Tổng chi phí dự kiến (Total Estimated Costs of Attendance) | $59,818 | $60,374 | $50,374 |
3.2. Học phí cho sinh viên bán thời gian và chương trình Continuing Studies tại UTampa
3.2.1. Học phí sinh viên bán thời gian (Part-Time Undergraduate Students)
Áp dụng cho sinh viên không theo chương trình chính thức (non-degree), sinh viên tạm thời (transient) và sinh viên thỉnh giảng (visiting)
| Số tín chỉ | Học phí | Phí dịch vụ sinh viên (Student Service Fee) |
|---|---|---|
| 1–8 tín chỉ | $711 / tín chỉ | $50 / học kỳ |
| 9 tín chỉ | $8,580 | $50 / học kỳ |
| 10 tín chỉ | $10,897 | $50 / học kỳ |
| 11 tín chỉ | $13,245 | $50 / học kỳ |
3.2.2. Học phí Chương trình Continuing Studies
Áp dụng cho sinh viên được chấp nhận vào chương trình Continuing Studies
| Số tín chỉ | Học phí | Phí dịch vụ sinh viên (Student Service Fee) |
|---|---|---|
| 1–9 tín chỉ | $529 / tín chỉ | $50 / học kỳ |
3.2.3. Chi phí dự kiến học sinh bán thời gian – Half-time Undergraduate
| Khoản mục | Half-time (Bán thời gian) |
|---|---|
| Học phí (Tuition) | $8,532 |
| Phí (Fees) | $100 |
| Tổng chi phí trực tiếp (Total Direct Costs) | $8,632 |
| Chi phí ăn ở (Housing & Food) | $14,500 |
| Chi phí cá nhân (Personal Expenses) | $5,500 |
| Chi phí đi lại (Transportation) | $3,000 |
| Sách vở (Books) | $600 |
| Phí khoản vay (Loan Fees) | $130 |
| Tổng chi phí gián tiếp (Total Indirect Costs) | $23,730 |
| Tổng chi phí dự kiến (Total Estimated Cost of Attendance) | $32,362 |
3.2.4. Chi phí dự kiến – Half-time Continuing Studies
| Khoản mục | Half-time (Bán thời gian – Continuing Studies) |
|---|---|
| Học phí (Tuition) | $6,348 |
| Phí (Fees) | $100 |
| Tổng chi phí trực tiếp (Total Direct Costs) | $6,448 |
| Chi phí ăn ở (Housing & Food) | $14,500 |
| Chi phí cá nhân (Personal Expenses) | $5,500 |
| Chi phí đi lại (Transportation) | $3,000 |
| Sách vở (Books) | $600 |
| Phí khoản vay (Loan Fees) | $130 |
| Tổng chi phí gián tiếp (Total Indirect Costs) | $23,730 |
| Tổng chi phí dự kiến (Total Estimated Cost of Attendance) | $30,178 |
3.3. Học phí sinh viên cao học
| Loại phí | Chi phí |
|---|---|
| Học phí (1–24 tín chỉ) | $758 / tín chỉ |
| Phí dịch vụ sinh viên (Student Service Fee) | $50 / học kỳ |
Mức học phí trên không áp dụng cho các chương trình sau:
-
Tiến sĩ Thực hành Điều dưỡng (Doctor of Nursing Practice – DNP)
-
Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh Điều hành (Executive Doctor of Business Administration – EDBA)
-
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Điều hành (Executive Master of Business Administration – EMBA)
-
Chương trình Bác sĩ Hỗ trợ Y khoa (Physician Assistant Medicine Program)

4. HỌC BỔNG
4.1. Học bổng theo thành tích học tập (Merit Scholarships)
(Tự động được xét khi nộp đơn — không cần hồ sơ học bổng riêng)
| Tên học bổng | Mức hỗ trợ | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| Presidential Scholarship | $10,000 – $18,000 mỗi năm | Thành tích học tập xuất sắc, lãnh đạo/hoạt động cộng đồng |
| UTampa Transfer Scholarship | $6,000 – $9,000 mỗi năm | Sinh viên chuyển (transfer) |
| Phi Theta Kappa Scholarship | $2,000 mỗi năm | Thành viên tổ chức Phi Theta Kappa (PTK) |
| UTampa Achievement Award / Dean’s Merit Scholarship / Minaret Merit Scholarship | Mức khác nhau | Tùy học lực và tiêu chí xét tuyển |
4.2. Học bổng theo khoa/đơn vị chuyên ngành
- Một số khoa/ bộ môn có học bổng riêng, thường dựa trên ngành học và GPA tối thiểu, ví dụ:
- Học bổng Khoa Nghệ thuật, Âm nhạc, Theater & Dance
- Học bổng viết/tiếng Anh
- Học bổng Bonner Leaders hoặc President’s Leadership Fellows Scholarship
- Học bổng dành cho cựu sinh viên đóng góp từ Alumni Endowed Scholarship
Những học bổng này thường yêu cầu điểm GPA tối thiểu và đăng ký ngành học tương ứng.
4.3. Học bổng và trợ cấp theo nhu cầu (Need‑Based Aid)
-
Need‑Based Grant (Trợ cấp theo nhu cầu tài chính): mức trợ cấp thay đổi tùy theo xét hồ sơ FAFSA và hoàn cảnh tài chính.
-
Effective Access to Student Education (EASE) Grant (Dành cho cư dân Florida): khoảng $3,500 mỗi năm (áp dụng cho cư dân Florida)
Để xét các khoản hỗ trợ này, phải nộp FAFSA (Free Application for Federal Student Aid).
TẠI SAO NÊN CHỌN UNIVERSITY OF TAMPA?
The University of Tampa là nơi dành cho những ai tìm kiếm môi trường học tập đổi mới, trải nghiệm thực tế và cơ hội phát triển bản thân toàn diện. Với lịch sử lâu đời, vị trí địa lý tuyệt vời và chương trình học đa dạng, UTampa tiếp tục thu hút học sinh quốc tế và trong nước đến xây dựng tương lai.

TẠI SAO PHỤ HUYNH & HỌC SINH TIN CHỌN SIIC?
- Thuộc Tập đoàn Vietravel, thương hiệu 30 năm – Hàng đầu châu Á về lữ hành, có văn phòng chi nhánh tại Úc, Mỹ, Pháp.
- Trung tâm SIIC có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn du học.
- Tư vấn lộ trình du học – định cư tối ưu, minh bạch và phù hợp với năng lực tài chính.
- Chuyên săn học bổng giá trị cao, xử lý hồ sơ visa và luyện phỏng vấn chuyên nghiệp.
- Dịch vụ hỗ trợ toàn diện tại nước ngoài: tìm nhà, đưa đón sân bay và hướng dẫn hòa nhập.
- Hỗ trợ kết nối việc làm thêm và việc làm sau tốt nghiệp cho học sinh.
- Đồng hành lâu dài, hỗ trợ gia hạn visa và làm thủ tục cho phụ huynh sang thăm con.
________________________________________
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC – ĐẦU TƯ & ĐỊNH CƯ SIIC
(Đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel)
VP1: 36 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định, TP.HCM
VP2: 90A Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/duhocsiic
Website: https://siicvietnam.com



