1. Canada bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh Chương trình Sinh viên Quốc tế
Ngày 23/3/2026, Văn phòng Tổng Kiểm toán Canada công bố báo cáo kiểm toán về việc triển khai các cải cách đối với International Student Program – Chương trình Sinh viên Quốc tế do Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada – IRCC quản lý. Báo cáo cho thấy chính sách dành cho sinh viên quốc tế tại Canada đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh có tính hệ thống, với ba định hướng lớn:
Kiểm soát quy mô sinh viên quốc tế; tăng cường tính toàn vẹn và minh bạch của hệ thống; đồng thời từng bước tái cơ cấu nguồn sinh viên quốc tế theo hướng đa dạng và phù hợp hơn với nhu cầu dài hạn của Canada.
Đây là sự thay đổi đáng chú ý so với giai đoạn trước năm 2024, khi Canada đẩy mạnh thu hút sinh viên quốc tế và thường được nhìn nhận là một trong những quốc gia có lộ trình tương đối thuận lợi từ học tập, làm việc sau tốt nghiệp đến cơ hội định cư.
Theo báo cáo, số lượng đơn xin study permit mới đã tăng khoảng 121%, từ khoảng 426.000 hồ sơ năm 2019 lên khoảng 943.000 hồ sơ năm 2023. Sự tăng trưởng nhanh này dẫn đến nhiều vấn đề liên quan đến năng lực tiếp nhận, nhà ở, khả năng tài chính của sinh viên, tính toàn vẹn của hệ thống và sự mất cân đối giữa số lượng sinh viên quốc tế với khả năng chuyển tiếp sang các diện cư trú lâu dài.
Từ năm 2024, Chính phủ Canada bắt đầu chuyển trọng tâm từ “mở rộng quy mô” sang “kiểm soát số lượng và nâng cao chất lượng”.

2. Số lượng study permit mới giảm mạnh hơn nhiều so với dự kiến
Một trong những kết luận quan trọng nhất của báo cáo là việc Canada đã thành công trong việc giảm số lượng giấy phép học tập mới được cấp, nhưng mức giảm thực tế lại mạnh hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
Khi áp dụng giới hạn hồ sơ study permit vào tháng 1/2024, Chính phủ Canada đặt mục tiêu ban đầu là giảm khoảng 35% số study permit mới trong năm 2024 so với năm 2023, sau đó tiếp tục giảm thêm trong năm 2025.
Tuy nhiên, số liệu thực tế cho thấy:
- Năm 2024, IRCC dự kiến phê duyệt khoảng 348.900 study permit mới, nhưng thực tế chỉ có 149.559 hồ sơ được chấp thuận.
- Đến tháng 9/2025, trong khi dự báo ban đầu là khoảng 255.360 study permit mới, số hồ sơ được phê duyệt mới chỉ đạt 50.370 trường hợp, trong bối cảnh vẫn còn một số hồ sơ đang được xử lý.
Đáng chú ý hơn, tỷ lệ chấp thuận study permit mới cũng giảm rõ rệt:
- Năm 2023: khoảng 58%
- Năm 2024: khoảng 41%
- Đến tháng 9/2025: khoảng 38%
Tổng Kiểm toán Canada nhận định IRCC chưa xác định đầy đủ nguyên nhân khiến tỷ lệ chấp thuận thấp hơn nhiều so với dự báo.
Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: Canada không đóng cửa đối với sinh viên quốc tế, nhưng tiêu chuẩn để một hồ sơ được đánh giá là hợp lý, đáng tin cậy và phù hợp với mục đích học tập đang cao hơn trước.
3. Chính sách hạn chế số lượng tiếp tục được duy trì trong năm 2026
Xu hướng kiểm soát sinh viên quốc tế không dừng lại ở năm 2025. Theo kế hoạch chính thức cho năm 2026, IRCC dự kiến cấp tối đa khoảng 408.000 study permit, bao gồm cả sinh viên mới và các trường hợp gia hạn. Trong đó, chỉ khoảng 155.000 giấy phép dự kiến dành cho sinh viên quốc tế mới đến Canada; phần còn lại chủ yếu dành cho sinh viên đang học hoặc quay trở lại Canada và các trường hợp gia hạn. Mục tiêu năm 2026 thấp hơn 7% so với mục tiêu năm 2025 và thấp hơn đáng kể so với năm 2024.
Điều này thể hiện rõ chiến lược hiện nay của Canada: Không còn ưu tiên tăng nhanh số lượng sinh viên quốc tế, mà chuyển sang lựa chọn có kiểm soát những hồ sơ phù hợp hơn với hệ thống giáo dục, thị trường lao động và chiến lược phát triển kinh tế – xã hội dài hạn.
4. Không nên hiểu “có thư nhập học” đồng nghĩa với “có khả năng được cấp visa”
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong tư duy chuẩn bị hồ sơ du học Canada hiện nay là phải phân biệt rõ: Được trường chấp nhận ≠ được IRCC chấp thuận study permit. Thư mời nhập học – Letter of Acceptance – chỉ là một trong nhiều điều kiện để nộp hồ sơ. IRCC còn đánh giá đồng thời nhiều yếu tố như:
- Tính hợp lý của ngành và chương trình học;
- Lịch sử học tập và nghề nghiệp;
- Khả năng tài chính;
- Mục đích học tập thực sự;
- Tính xác thực của hồ sơ;
- Điều kiện nhập cảnh;
- Và khả năng tuân thủ các quy định về cư trú tạm thời.
Theo quy trình được trình bày trong báo cáo kiểm toán, người nộp hồ sơ phải chứng minh khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí và chi phí quay trở về; đồng thời IRCC đánh giá liệu người nộp đơn có đáp ứng các tiêu chí của chương trình, trong đó có yêu cầu liên quan đến mục đích lưu trú tạm thời. Vì vậy, việc chọn một chương trình “dễ xin admission” nhưng không phù hợp với quá trình học tập hoặc nghề nghiệp trước đó có thể tạo ra rủi ro lớn khi xét study permit.
5. Canada tăng mạnh kiểm tra tính xác thực của thư nhập học và hồ sơ
Sau những vấn đề về gian lận hồ sơ trong những năm trước, IRCC đã thiết lập hệ thống xác minh trực tiếp Letter of Acceptance với các cơ sở giáo dục được chỉ định – DLI. Từ tháng 12/2023 đến tháng 9/2025, hệ thống đã xử lý hơn 841.000 thư nhập học.
Trong số này:
- Khoảng 94,1% được xác nhận là hợp lệ;
- 3,4% được xử lý thủ công;
- Khoảng 1,4%, tương đương hơn 12.000 trường hợp, bị đánh dấu có khả năng liên quan đến gian lận;
- Khoảng 1% đã bị cơ sở giáo dục hủy.
Kết quả này cho thấy việc kiểm tra hồ sơ đang ngày càng được thực hiện thông qua cơ chế đối chiếu trực tiếp giữa IRCC và cơ sở giáo dục. Đối với sinh viên, đây là một tín hiệu tích cực nếu hồ sơ hoàn toàn minh bạch, nhưng đồng thời cũng có nghĩa là: Mọi thông tin không nhất quán về thư nhập học, học vấn, tài chính, lịch sử học tập hoặc thông tin cá nhân đều có nguy cơ được phát hiện dễ dàng hơn trước.
6. Canada đặc biệt quan tâm đến tình trạng gian lận và “du học không thực chất”
Báo cáo kiểm toán cho thấy vấn đề Canada quan tâm không chỉ nằm ở giai đoạn cấp visa mà còn ở việc sinh viên có thực sự học tập và tuân thủ điều kiện study permit sau khi nhập cảnh hay không. Trong giai đoạn 2023–2024, các cơ sở giáo dục đã báo cáo hơn 153.000 sinh viên có dấu hiệu có thể không tuân thủ điều kiện study permit. IRCC chỉ mở khoảng 4.057 cuộc điều tra trong nhóm này. Trong số các cuộc điều tra đã hoàn tất, có hơn 1.600 trường hợp sinh viên không phản hồi yêu cầu cung cấp thêm thông tin của cơ quan di trú. Ba cuộc điều tra khác cũng phát hiện khoảng 800 study permit được cấp trong giai đoạn 2018–2023 có liên quan đến tài liệu gian lận hoặc khai báo sai thông tin. Đáng chú ý, phần lớn những người này sau đó tiếp tục nộp các loại hồ sơ di trú khác tại Canada.
Những phát hiện này là một trong những cơ sở khiến Canada tiếp tục tăng cường: xác minh hồ sơ, kiểm soát tình trạng học tập, kiểm tra việc chuyển trường, kiểm tra gia hạn study permit và tăng cường đánh giá rủi ro đối với các hồ sơ di trú tiếp theo.
7. Thay đổi trường học hoặc chương trình không còn đơn giản như trước
Một điểm sinh viên cần đặc biệt lưu ý là việc thay đổi cơ sở giáo dục sau khi đến Canada đang được quản lý chặt chẽ hơn. Theo các cải cách được nêu trong báo cáo, sinh viên quốc tế phải thực hiện thủ tục với IRCC khi thay đổi trường hoặc bắt đầu một chương trình mới theo các quy định hiện hành, thay vì coi study permit như một giấy phép có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các trường như trong thực tiễn trước đây. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với chiến lược chọn trường. Sinh viên không nên lựa chọn một chương trình chỉ với suy nghĩ: “Xin visa trước, sang Canada rồi đổi trường hoặc đổi ngành sau.” Trong môi trường chính sách hiện nay, cách tiếp cận này có thể làm phát sinh thêm thủ tục, ảnh hưởng đến tình trạng cư trú và tạo ra rủi ro cho các hồ sơ study permit, PGWP hoặc di trú về sau.
Lựa chọn trường và ngành học ngay từ đầu vì vậy trở nên quan trọng hơn rất nhiều.
8. Yêu cầu tài chính: không chỉ cần “đủ tiền” mà phải chứng minh được nguồn tiền hợp lý
Một nội dung đáng chú ý trong báo cáo là IRCC đã nâng yêu cầu tài chính dành cho sinh viên quốc tế để phản ánh sát hơn chi phí sinh hoạt thực tế tại Canada. Đối với hồ sơ nộp từ ngày 1/9/2025, ngoài học phí và chi phí đi lại, một sinh viên học ngoài Quebec hiện phải chứng minh tối thiểu 22.895 CAD cho chi phí sinh hoạt năm đầu tiên; mức này tăng theo số thành viên gia đình đi cùng. Tuy nhiên, từ góc độ xét visa, số tiền trên chỉ là ngưỡng tối thiểu, không nên hiểu rằng chỉ cần có đúng mức tiền quy định là hồ sơ tài chính đã đủ mạnh.
Đáng chú ý, Tổng Kiểm toán Canada kiểm tra một mẫu gồm 51 hồ sơ bị từ chối vì lý do tài chính trong năm 2024 và 2025 và nhận thấy có 23 trường hợp – khoảng 45% mẫu kiểm tra – IRCC yêu cầu hoặc kỳ vọng các tài liệu giải trình chưa được hướng dẫn thật sự rõ ràng cho đương đơn, chẳng hạn giải thích nguồn gốc của những khoản tiền lớn đột ngột xuất hiện trong tài khoản.
Đây là một bài học đặc biệt quan trọng đối với hồ sơ Việt Nam: Chứng minh tài chính không nên chỉ tập trung vào “số dư”, mà phải tập trung vào “nguồn hình thành tài sản và khả năng chi trả thực tế”. Một hồ sơ tốt cần tạo được sự nhất quán giữa: thu nhập – tài sản – dòng tiền – lịch sử tích lũy – học phí – chi phí sinh hoạt – người tài trợ.
9. Canada điều chỉnh mạnh chính sách Post-Graduation Work Permit – PGWP
Một trong những thay đổi ảnh hưởng trực tiếp đến cách chọn trường và chọn ngành là chính sách PGWP. Theo quy định hiện hành, phần lớn người nộp PGWP phải đáp ứng thêm yêu cầu về năng lực ngoại ngữ. Một số nhóm chương trình, đặc biệt các chương trình college, polytechnic hoặc chương trình không phải bằng đại học, còn phải đáp ứng điều kiện về lĩnh vực đào tạo đủ điều kiện theo mã CIP nếu thuộc diện áp dụng. Danh sách lĩnh vực đủ điều kiện được liên kết với các nhóm ngành mà Canada xác định có nhu cầu lao động dài hạn. IRCC cũng đã xác nhận rằng danh sách ngành đủ điều kiện theo yêu cầu PGWP được giữ ổn định trong năm 2026, không bổ sung hoặc loại bỏ ngành trong năm này.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc rất quan trọng: Không phải cứ học tại một DLI là mặc nhiên có PGWP; và cũng không phải mọi chương trình của một trường đều có cùng quyền lợi sau tốt nghiệp.
Sinh viên phải kiểm tra ít nhất ba lớp thông tin: Trường có phải DLI hay không → chương trình cụ thể có đủ điều kiện PGWP hay không → chương trình/ngành có thuộc yêu cầu field of study áp dụng cho trường hợp của mình hay không.

10. Một tín hiệu tích cực: Canada vẫn ưu tiên nhân lực chất lượng cao, đặc biệt bậc sau đại học
Việc Canada siết số lượng sinh viên quốc tế không đồng nghĩa với việc Canada không còn muốn thu hút sinh viên quốc tế. Ngược lại, chính sách đang cho thấy sự phân tầng rõ hơn về nhóm sinh viên mà Canada muốn thu hút. Từ ngày 1/1/2026, sinh viên theo học chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ cấp bằng tại các cơ sở giáo dục công lập đủ điều kiện được miễn yêu cầu Provincial/Territorial Attestation Letter – PAL/TAL khi nộp study permit, ngoại trừ các yêu cầu riêng có thể áp dụng tại Quebec.
Chính phủ Canada cho biết việc miễn này nhằm hỗ trợ thu hút nguồn nhân lực có trình độ cao, đóng góp cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Có thể thấy chiến lược của Canada đang dần chuyển từ: “thu hút nhiều sinh viên quốc tế” sang: “thu hút đúng nhóm sinh viên có chất lượng, kỹ năng và giá trị phù hợp với nhu cầu dài hạn”.
11. Canada muốn đa dạng hóa nguồn sinh viên quốc tế – nhưng chưa có chiến lược hoàn chỉnh
Báo cáo kiểm toán dành riêng một phần để đánh giá mục tiêu đa dạng hóa nguồn sinh viên quốc tế. Tổng Kiểm toán nhận định mặc dù IRCC cam kết nâng cao tính đa dạng và công bằng trong cơ cấu sinh viên quốc tế, cơ quan này chưa xây dựng đầy đủ mục tiêu định lượng hoặc hệ thống chỉ số rõ ràng để đánh giá kết quả. Tuy nhiên, dữ liệu từ năm 2023 đến tháng 9/2025 cho thấy cơ cấu sinh viên mới đã có sự dịch chuyển theo hướng đa dạng hơn về khu vực.
Một nguyên nhân lớn là số lượng sinh viên từ Ấn Độ giảm mạnh, đặc biệt sau khi chương trình Student Direct Stream – SDS bị chấm dứt vào tháng 11/2024. Đây là một diễn biến đáng chú ý đối với Việt Nam. Báo cáo không đưa ra một chính sách ưu tiên riêng cho sinh viên Việt Nam, vì vậy không nên diễn giải rằng sinh viên Việt Nam sẽ tự động có tỷ lệ visa cao hơn.
Tuy nhiên, xét trên định hướng giảm phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường và mở rộng tính đa dạng của nguồn sinh viên quốc tế, đây có thể tạo ra không gian cơ hội mới cho những thị trường có hồ sơ học sinh chất lượng, mục đích học tập rõ ràng và mức độ tuân thủ tốt, trong đó Việt Nam có khả năng cạnh tranh nếu hồ sơ được xây dựng đúng hướng. Đây là nhận định phân tích từ xu hướng chính sách, không phải một ưu đãi chính thức của Chính phủ Canada.
12. PHÂN TÍCH ĐỐI VỚI HỌC SINH, SINH VIÊN VIỆT NAM
Canada không còn là thị trường phù hợp với chiến lược “đi trước – tính sau” Trong nhiều năm, một bộ phận phụ huynh và học sinh có thể tiếp cận du học Canada theo một lộ trình tương đối đơn giản: chọn một chương trình dễ vào → xin visa → sang Canada → đổi ngành hoặc đổi trường → đi làm → tìm cơ hội ở lại. Trong bối cảnh mới, chiến lược này ngày càng rủi ro.
Canada hiện đang kết nối chặt chẽ hơn giữa: ngành học – trường học – study permit – việc tuân thủ trong quá trình học – PGWP – thị trường lao động – chính sách nhập cư. Do đó, hồ sơ du học phải được hoạch định từ cuối về đầu.
Không nên chỉ hỏi: “Trường nào dễ xin visa?” Mà cần đặt một chuỗi câu hỏi:
- Tôi muốn làm nghề gì sau 5–7 năm?
- Ngành học nào phù hợp với năng lực và quá trình học trước đây?
- Trường và chương trình này có đủ điều kiện cho kế hoạch sau tốt nghiệp không?
- Nếu chính sách nhập cư thay đổi, bằng cấp này vẫn có giá trị nghề nghiệp tại Canada, Việt Nam hoặc quốc gia khác hay không?
Đây mới là cách xây dựng một chiến lược du học bền vững.
13. Năm nguyên tắc chiến lược dành cho du học sinh Việt Nam giai đoạn 2026–2028
Thứ nhất: Ưu tiên “chất lượng lộ trình” hơn “độ dễ của admission”. Một Letter of Acceptance dễ lấy không đồng nghĩa với một hồ sơ study permit mạnh. Sinh viên nên ưu tiên chương trình có sự liên kết hợp lý với: học lực – môn học – bằng cấp – kinh nghiệm – mục tiêu nghề nghiệp.Một học sinh tốt nghiệp trung học có thể có phạm vi chọn ngành rộng hơn. Nhưng đối với người đã tốt nghiệp đại học hoặc đã đi làm nhiều năm, việc chọn một chương trình thấp hơn hoặc hoàn toàn không liên quan cần được giải thích rất thuyết phục.
Thứ hai: Đối với college và diploma, phải kiểm tra PGWP trước khi đóng học phí. Đây nên trở thành nguyên tắc bắt buộc. Không nên chỉ hỏi: “Trường này có PGWP không?”. Phải hỏi chính xác: “Chương trình tôi đăng ký, tại campus này, với intake này, theo mã CIP này, có đủ điều kiện PGWP theo quy định áp dụng cho hồ sơ study permit của tôi hay không?”. Quy định PGWP hiện đã có yêu cầu phân loại theo chương trình, trình độ và trong một số trường hợp là lĩnh vực đào tạo.
Thứ ba: Xây dựng tài chính theo logic dài hạn, không “làm đẹp tài khoản” trước ngày nộp hồ sơ. Đối với gia đình Việt Nam, đây có thể là một trong những yếu tố quyết định. Thay vì chỉ chuẩn bị một sổ tiết kiệm lớn, cần xây dựng bức tranh tổng thể:
- Ai là người tài trợ?
- Nguồn thu nhập từ đâu?
- Thu nhập hàng tháng/năm bao nhiêu?
- Tài sản hình thành như thế nào?
- Tiền học phí lấy từ nguồn nào?
- Gia đình có đủ khả năng chi trả toàn bộ chương trình mà không phụ thuộc vào việc sinh viên phải đi làm hay không?
Mức sinh hoạt phí tối thiểu hiện nay đối với một sinh viên ngoài Quebec là 22.895 CAD/năm, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại. Vì vậy, tuyệt đối không nên xây dựng kế hoạch tài chính với giả định: “Sang Canada đi làm thêm để tự đóng học phí.” Sinh viên đủ điều kiện hiện có thể làm việc ngoài campus tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học theo quy định, nhưng việc làm thêm chỉ nên được xem là nguồn hỗ trợ trải nghiệm và một phần sinh hoạt phí, không phải nền tảng chính để tài trợ chương trình học.
Thứ tư: Cân nhắc mạnh hơn các chương trình Bachelor, Master và PhD có giá trị học thuật thực chất. Xu hướng chính sách hiện nay cho thấy Canada đang tạo sự phân tầng rõ nét hơn. Đặc biệt, việc miễn PAL/TAL từ năm 2026 cho một số chương trình thạc sĩ và tiến sĩ cấp bằng tại public DLI là tín hiệu cho thấy Canada vẫn muốn cạnh tranh để thu hút nguồn nhân lực trình độ cao. Đối với sinh viên Việt Nam có hồ sơ học thuật tốt, thay vì lựa chọn một diploma chỉ vì chi phí thấp hơn hoặc yêu cầu đầu vào dễ hơn, nên cân nhắc: Bachelor trực tiếp; Master phù hợp chuyên môn; Master chuyển hướng có logic nghề nghiệp; Research Master; PhD; hoặc chương trình có Co-op và kết nối doanh nghiệp rõ ràng. Giá trị của bằng cấp và khả năng tìm việc phải được đặt cao hơn mục tiêu “đi Canada bằng con đường dễ nhất”.
Thứ năm: Không xây dựng kế hoạch du học dựa trên giả định chắc chắn sẽ định cư. Đây có lẽ là thay đổi tư duy quan trọng nhất. Canada vẫn có các chương trình nhập cư kinh tế và các lộ trình dành cho người có kỹ năng phù hợp. Nhưng du học không đồng nghĩa với định cư, PGWP không đồng nghĩa với định cư, có việc làm không đồng nghĩa chắc chắn được thường trú. Bản thân báo cáo kiểm toán chỉ ra rằng một trong những vấn đề Canada từng xác định là sự không tương xứng giữa sự gia tăng nhanh của sinh viên quốc tế với khả năng chuyển tiếp sang thường trú lâu dài. Do đó, chiến lược tốt nhất là: Chọn một chương trình mà ngay cả khi không định cư tại Canada, sinh viên vẫn nhận được một bằng cấp có giá trị, năng lực nghề nghiệp thực tế, kinh nghiệm quốc tế và khả năng cạnh tranh khi quay về Việt Nam hoặc làm việc tại thị trường khác.
14. GỢI Ý CHIẾN LƯỢC THEO TỪNG NHÓM HỌC SINH VIỆT NAM
- Học sinh THPT – Đây vẫn là nhóm có nhiều lợi thế trong việc xây dựng một lộ trình “sạch” và logic. Nên tập trung vào: GPA tốt → tiếng Anh tốt → Bachelor phù hợp → Co-op/internship → tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp. Không cần quá sớm đặt mục tiêu “học ngành nào dễ định cư”. Ở độ tuổi này, nền tảng học thuật, ngoại ngữ và kỹ năng nên được ưu tiên.
- Học sinh tốt nghiệp lớp 12 cần so sánh kỹ giữa: University – College – Polytechnic. Không nên mặc định college luôn tốt hơn vì học phí thấp hoặc “dễ ở lại”. Cần xem xét đồng thời: chi phí – chất lượng đào tạo – PGWP – cơ hội Co-op – nghề nghiệp – vị trí địa lý – khả năng chuyển tiếp – giá trị bằng cấp.
- Sinh viên đã hoặc đang học đại học tại Việt Nam phải đặc biệt chú ý tính logic khi lựa chọn: học lại Bachelor, chuyển tiếp tín chỉ, postgraduate program hay Master.Một lộ trình học thấp hơn hoặc trùng lặp quá nhiều với bằng cấp hiện tại cần có lý do học thuật và nghề nghiệp rõ ràng.
- Người đã tốt nghiệp đại học và đi làm không nên chọn một chương trình chỉ vì admission dễ. Đây là nhóm cần xây dựng hồ sơ có tính chiến lược nhất: Background → kinh nghiệm làm việc → khoảng trống kỹ năng → chương trình tại Canada → nghề nghiệp dự kiến sau tốt nghiệp. Một hồ sơ có logic nghề nghiệp rõ ràng sẽ thuyết phục hơn nhiều so với một hồ sơ chỉ trình bày mong muốn chung chung rằng “Canada có nền giáo dục phát triển”.
15. Nhận định chung: Canada không “đóng cửa” – Canada đang chọn lọc lại sinh viên quốc tế
Từ những nội dung của Báo cáo Tổng Kiểm toán Canada năm 2026 và các chính sách hiện hành, có thể thấy thị trường du học Canada đang bước sang một chu kỳ hoàn toàn khác.
Giai đoạn trước: Số lượng tăng nhanh – cơ hội tiếp cận rộng – nhiều chương trình đào tạo được mở rộng để thu hút sinh viên quốc tế.
Giai đoạn hiện nay: Giới hạn số lượng – kiểm tra hồ sơ kỹ hơn – quản lý chặt trường học và sinh viên – siết điều kiện PGWP – ưu tiên chất lượng và nhu cầu nhân lực.
Với học sinh Việt Nam, đây không nhất thiết là một tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, khi hệ thống loại bỏ dần các hồ sơ không thực chất và giảm phụ thuộc vào một số thị trường quá lớn, những học sinh có học lực tốt, tài chính minh bạch, tiếng Anh tốt, lựa chọn chương trình hợp lý và mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng có thể trở nên cạnh tranh hơn trong một hệ thống được chọn lọc kỹ hơn. Đây là nhận định chiến lược dựa trên xu hướng cải cách và mục tiêu đa dạng hóa của Canada, không phải một chính sách ưu tiên chính thức dành riêng cho Việt Nam.

Thông điệp quan trọng đối với phụ huynh và học sinh: “Du học Canada giai đoạn 2026–2028 không còn nên được tiếp cận theo tư duy “chọn trường – xin visa – sang rồi tính tiếp”.
Thay vào đó, cần xây dựng một kế hoạch xuyên suốt:
Năng lực học sinh
→ chọn ngành
→ chọn trường
→ khả năng tài chính
→ chiến lược study permit
→ kế hoạch học tập
→ PGWP nếu đủ điều kiện
→ kinh nghiệm nghề nghiệp
→ phương án phát triển tại Canada hoặc quay về Việt Nam.
Trong bối cảnh chính sách thay đổi nhanh, lợi thế lớn nhất của một du học sinh không phải là tìm được “con đường dễ nhất”, mà là xây dựng được một lộ trình đủ tốt để vẫn thành công ngay cả khi chính sách thay đổi. Đó cũng là định hướng phù hợp nhất cho học sinh, sinh viên Việt Nam trong giai đoạn Canada đang chuyển từ thu hút số lượng sang lựa chọn chất lượng.
Nguồn chính: Báo cáo International Student Program Reforms, Office of the Auditor General of Canada, công bố ngày 23/3/2026; dữ liệu kiểm toán chủ yếu đến tháng 9/2025.
TƯ VẤN DU HỌC VIETRAVEL SIIC
📍 Trụ sở chính: 190 Pasteur, P. Xuân Hòa, TP.HCM
🌐 Website: www.siicvietnam.com | www.travel.com.vn
📞 Hotline: 1800 646 888 – 093 890 8598



